Nghĩa của từ mutate trong tiếng Việt

mutate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

mutate

US /mjuːˈteɪt/
UK /mjuːˈteɪt/
"mutate" picture

Động từ

biến đổi, đột biến

to change in form or nature, especially in biology when a gene undergoes a permanent change

Ví dụ:
The virus has mutated into a more dangerous strain.
Virus đã biến đổi thành một chủng nguy hiểm hơn.
Technology can mutate the way we communicate with each other.
Công nghệ có thể làm thay đổi cách chúng ta giao tiếp với nhau.
Từ liên quan: