Avatar of Vocabulary Set Vật lý

Bộ từ vựng Vật lý trong bộ Từ vựng SAT về Khoa học Tự nhiên: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Vật lý' trong bộ 'Từ vựng SAT về Khoa học Tự nhiên' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

amplitude

/ˈæm.plə.tuːd/

(noun) biên độ

Ví dụ:

The amplitude of the sound wave determines how loud the sound is.

Biên độ của sóng âm quyết định độ to của âm thanh.

acoustic

/əˈkuː.stɪk/

(adjective) (thuộc) âm thanh, âm học, thính giác, mộc;

(noun) âm thanh

Ví dụ:

Scientists have developed a tiny acoustic device to improve hearing aids.

Các nhà khoa học đã phát triển một thiết bị âm thanh nhỏ để cải thiện máy trợ thính.

sonar

/ˈsoʊ.nɑːr/

(noun) sonar (thiết bị hoặc hệ thống dùng để phát hiện vật thể dưới nước bằng sóng âm)

Ví dụ:

The submarine used sonar to detect other vessels in the area.

Tàu ngầm sử dụng sonar để phát hiện các tàu khác trong khu vực.

prism

/ˈprɪz.əm/

(noun) khối lăng trụ, lăng kính, hình lăng trụ

Ví dụ:

Snow crystals come in a relatively small number of basic shapes, including prisms, columns, stars, cups, plates, bullets, and needles.

Tinh thể tuyết có một số lượng tương đối nhỏ với các hình dạng cơ bản, bao gồm lăng kính, cột, ngôi sao, cốc, đĩa, viên đạn và kim.

infrared

/ˌɪn.frəˈred/

(adjective) hồng ngoại

Ví dụ:

Infrared cameras can detect heat emitted by objects.

Camera hồng ngoại có thể phát hiện nhiệt lượng tỏa ra từ các vật thể.

ultraviolet

/ˌʌl.trəˈvaɪə.lət/

(adjective) (thuộc) tia cực tím

Ví dụ:

Sunglasses protect your eyes from ultraviolet.

Kính râm bảo vệ mắt bạn khỏi tia cực tím.

fluorescence

/flɔːˈres.əns/

(noun) hiện tượng phát quang

Ví dụ:

Fluorescence is used in medical imaging to detect certain conditions.

Hiện tượng phát quang được sử dụng trong hình ảnh y học để phát hiện một số bệnh lý.

spectrometer

/spekˈtrɑː.mə.t̬ɚ/

(noun) máy quang phổ

Ví dụ:

The scientist used a spectrometer to analyze the chemical composition of the sample.

Nhà khoa học đã sử dụng máy quang phổ để phân tích thành phần hóa học của mẫu vật.

photon

/ˈfoʊ.tɑːn/

(noun) hạt photon

Ví dụ:

A photon carries energy proportional to the frequency of the light.

Photon mang năng lượng tỷ lệ với tần số của ánh sáng.

refract

/rɪˈfrækt/

(verb) khúc xạ

Ví dụ:

Light is refracted when passed through a prism.

Ánh sáng bị khúc xạ khi đi qua lăng kính.

diffraction

/dɪˈfræk.ʃən/

(noun) sự nhiễu xạ

Ví dụ:

The diffraction of light creates colorful patterns on a CD.

Hiện tượng nhiễu xạ ánh sáng tạo ra các hoa văn màu sắc trên đĩa CD.

thermodynamics

/ˌθɝː.moʊ.daɪˈnæm.ɪks/

(noun) nhiệt động lực học

Ví dụ:

the laws of thermodynamics

các định luật nhiệt động lực học

thermostat

/ˈθɝː.mə.stæt/

(noun) bộ điều chỉnh nhiệt độ, máy điều chỉnh nhiệt

Ví dụ:

A central heating thermostat.

Một bộ điều chỉnh nhiệt sưởi ấm trung tâm.

calorimeter

/ˌkæl.əˈrɪm.ə.t̬ɚ/

(noun) máy đo nhiệt lượng, nhiệt lượng kế

Ví dụ:

The chemist used a calorimeter to measure the heat released in the reaction.

Nhà hóa học đã sử dụng máy đo nhiệt lượng để đo nhiệt lượng tỏa ra trong phản ứng.

thermometer

/θɚˈmɑː.mə.t̬ɚ/

(noun) nhiệt kế

Ví dụ:

a thermometer reading

đọc nhiệt kế

microchip

/ˈmaɪ.kroʊ.tʃɪp/

(noun) vi mạch, chip điện tử;

(verb) cấy chip điện tử

Ví dụ:

The computer’s microchip processes data at high speed.

Vi mạch của máy tính xử lý dữ liệu với tốc độ cao.

wavelength

/ˈweɪv.leŋθ/

(noun) bước sóng, chiều dài bước sóng

Ví dụ:

Because of their long wavelengths, mega-tsunamis are extremely destructive when they hit a coastline.

Do có bước sóng dài, siêu sóng thần có sức hủy diệt cực lớn khi chúng va vào bờ biển.

relativity

/ˌrel.əˈtɪv.ə.t̬i/

(noun) tính tương đối

Ví dụ:

Einstein’s theory of relativity changed our understanding of the universe.

Thuyết tương đối của Einstein đã thay đổi cách con người hiểu về vũ trụ.

antimatter

/ˈæn.t̬iˌmæt̬.ɚ/

(noun) phản vật chất

Ví dụ:

When antimatter meets matter, they annihilate each other, releasing huge amounts of energy.

Khi phản vật chất gặp vật chất, chúng huỷ nhau và giải phóng năng lượng lớn.

solidify

/səˈlɪd.ə.faɪ/

(verb) làm cứng lại, đông cứng, đông đặc, củng cố, làm vững chắc

Ví dụ:

The mixture will solidify into toffee.

Hỗn hợp sẽ đông đặc thành kẹo bơ cứng.

liquefy

/ˈlɪk.wə.faɪ/

(verb) làm tan chảy, làm hóa lỏng

Ví dụ:

Heat will liquefy the ice into water.

Nhiệt độ sẽ làm băng tan thành nước.

subatomic

/ˌsʌb.əˈtɑː.mɪk/

(adjective) hạ nguyên tử

Ví dụ:

Subatomic particles, such as electrons, are fundamental to understanding atomic structure.

Các hạt hạ nguyên tử, như electron, là nền tảng để hiểu cấu trúc nguyên tử.

neutrino

/nuːˈtriː.noʊ/

(noun) hạt neutrino

Ví dụ:

Neutrinos pass through the Earth almost without any interaction.

Hạt neutrino đi xuyên qua Trái Đất gần như không bị tương tác gì.

nanoscale

/ˈnænoʊˌskeɪl/

(adjective) ở kích thước nano, cực kỳ nhỏ

Ví dụ:

Scientists are developing nanoscale materials for medical applications.

Các nhà khoa học đang phát triển vật liệu ở kích thước nano cho ứng dụng y học.

metrology

/məˈtrɑː.lə.dʒi/

(noun) khoa học đo lường

Ví dụ:

Metrology ensures accuracy in manufacturing processes.

Khoa học đo lường đảm bảo độ chính xác trong các quy trình sản xuất.

diffuse

/dɪˈfjuːz/

(verb) khuếch tán, lan truyền, phân tán, lan tỏa, làm mờ;

(adjective) lan tỏa, rải rác, lan man, mơ hồ

Ví dụ:

The room was filled with a diffuse light.

Căn phòng ngập tràn ánh sáng lan tỏa khắp nơi.

boson

/ˈboʊ.sən/

(noun) hạt boson

Ví dụ:

The photon is a boson responsible for carrying electromagnetic force.

Photon là một hạt boson chịu trách nhiệm truyền lực điện từ.

collider

/kəˈlaɪ.dɚ/

(noun) máy va chạm hạt

Ví dụ:

Scientists conducted experiments using a particle collider.

Các nhà khoa học tiến hành thí nghiệm bằng máy va chạm hạt.

dipole

/ˈdaɪ.poʊl/

(noun) lưỡng cực, cặp cực

Ví dụ:

Water molecules have a dipole moment because of their polar bonds.

Phân tử nước có mômen lưỡng cực do các liên kết phân cực.

lepton

/ˈlep.tɑːn/

(noun) lepton

Ví dụ:

The electron is the most well-known lepton.

Electron là lepton nổi tiếng nhất.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu