Nghĩa của từ metrology trong tiếng Việt

metrology trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

metrology

US /məˈtrɑː.lə.dʒi/
UK /mɪˈtrɒl.ə.dʒi/
"metrology" picture

Danh từ

đo lường học, khoa học đo lường

the scientific study of measurement

Ví dụ:
Metrology plays a crucial role in quality control for manufacturing.
Đo lường học đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát chất lượng sản xuất.
The lab specializes in advanced metrology techniques.
Phòng thí nghiệm chuyên về các kỹ thuật đo lường học tiên tiến.