Nghĩa của từ collider trong tiếng Việt

collider trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

collider

US /kəˈlaɪ.dɚ/
UK /kəˈlaɪ.dər/
"collider" picture

Danh từ

máy gia tốc hạt, máy va chạm

a machine that causes particles to crash into each other at very high speeds in order to study their structure

Ví dụ:
The Large Hadron Collider is the world's largest and most powerful particle accelerator.
Máy gia tốc hạt lớn là máy gia tốc hạt lớn nhất và mạnh nhất thế giới.
Scientists use the collider to recreate conditions that existed just after the Big Bang.
Các nhà khoa học sử dụng máy gia tốc hạt để tái tạo các điều kiện tồn tại ngay sau vụ nổ Big Bang.
Từ liên quan: