Avatar of Vocabulary Set Cụm từ

Bộ từ vựng Cụm từ trong bộ Từ vựng SAT cần thiết cho kỳ thi: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cụm từ' trong bộ 'Từ vựng SAT cần thiết cho kỳ thi' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

pay attention

/peɪ əˈtɛnʃən/

(phrase) chú ý

Ví dụ:

Don't pay any attention to Nina - she doesn't know what she's talking about.

Đừng chú ý đến Nina - cô ấy không biết mình đang nói gì đâu.

make contact with

/meɪk ˈkɑːntækt wɪθ/

(collocation) liên lạc với

Ví dụ:

She finally made contact with him in Italy.

Cuối cùng, cô ấy đã liên lạc được với anh ấy ở Ý.

wreak havoc

/riːk ˈhæv.ək/

(collocation) tàn phá, gây rối loạn

Ví dụ:

A violent storm wreaked havoc across the east coast.

Một cơn bão dữ dội đã tàn phá khắp bờ biển phía đông.

cast doubt on

/kæst daʊt ɑːn/

(phrase) làm dấy lên nghi ngờ;

(idiom) làm dấy lên nghi ngờ

Ví dụ:

New evidence has cast doubt on the guilty verdict.

Bằng chứng mới đã làm dấy lên nghi ngờ về phán quyết có tội.

call something into question

/kɔːl ˈsʌm.θɪŋ ˈɪn.tuː ˈkwes.tʃən/

(idiom) làm nghi ngờ

Ví dụ:

The new evidence called the defendant’s alibi into question.

Bằng chứng mới khiến cho bằng chứng ngoại phạm của bị cáo bị nghi ngờ.

the naked eye

/ðə ˌneɪ.kɪd ˈaɪ/

(idiom) bằng mắt thường

Ví dụ:

This organism is too small to be seen with the naked eye.

Sinh vật này quá nhỏ để có thể nhìn thấy bằng mắt thường.

make sense

/meɪk sens/

(idiom) hợp lý, dễ hiểu, có lý, hợp lẽ

Ví dụ:

Your explanation really makes sense.

Lời giải thích của bạn rất hợp lý.

pay tribute to

/peɪ ˈtrɪb.juːt tuː/

(phrase) bày tỏ lòng kính trọng/ ngưỡng mộ/ biết ơn đối với

Ví dụ:

The minister paid tribute to the men who had fought the blaze.

Vị mục sư đã bày tỏ lòng kính trọng đối với những người đã chiến đấu với ngọn lửa.

bring something to bear

/brɪŋ ˈsʌm.θɪŋ tuː ber/

(idiom) áp dụng, sử dụng, dồn hết

Ví dụ:

The manager brought all his experience to bear on solving the company’s financial problems.

Người quản lý đã sử dụng toàn bộ kinh nghiệm của mình để giải quyết các vấn đề tài chính của công ty.

out of tune

/aʊt əv ˈtuːn/

(idiom) lạc nhịp, không hòa hợp với người khác

Ví dụ:

Was it me or were they out of tune towards the end of that song?

Là tôi hay họ lạc nhịp ở đoạn cuối của bài hát đó?

set someone to work

/set ˈsʌm.wʌn tuː wɜːrk/

(phrase) giao việc cho ai đó, giao nhiệm vụ cho ai đó

Ví dụ:

I was set to work dusting the bookshelves.

Tôi được giao nhiệm vụ phủi bụi kệ sách.

trial and error

/ˈtraɪəl ənd ˈer.ər/

(noun) phương pháp thử và sai

Ví dụ:

There's no instant way of finding a cure - it's just a process of trial and error.

Không có cách nào ngay lập tức để tìm ra phương pháp chữa trị - đó chỉ là một quá trình của phương pháp thử và sai.

pass judgment

/pæs ˈdʒʌdʒ.mənt/

(collocation) đưa ra phán quyết, tuyên án

Ví dụ:

The judge is expected to pass judgment this week.

Thẩm phán dự kiến ​​sẽ đưa ra phán quyết trong tuần này.

make a living

/meɪk ə ˈlɪv.ɪŋ/

(phrase) kiếm sống

Ví dụ:

Everyone has to make a living.

Mọi người đều phải kiếm sống.

keep track of

/kiːp træk ʌv/

(idiom) theo dõi, kiểm soát

Ví dụ:

I use a calendar app to keep track of my appointments.

Tôi dùng ứng dụng lịch để theo dõi các cuộc hẹn của mình.

rise above

/raɪz əˈbʌv/

(phrasal verb) vượt lên trên, vượt qua, vượt trội

Ví dụ:

The team will do its best to rise above any problems.

Nhóm sẽ cố gắng hết sức để vượt qua mọi vấn đề.

keep afloat

/kiːp əˈfloʊt/

(collocation) giữ nổi trên mặt nước, duy trì hoạt động, trụ lại

Ví dụ:

You can keep afloat for longer if you lie on your back.

Bạn có thể nổi lâu hơn nếu nằm ngửa.

lend credence to

/lend ˈkriː.dəns tuː/

(collocation) tạo nên sự tin cậy cho, làm cho đáng tin hơn

Ví dụ:

Some of his actions as president lend credence to the allegations.

Một số hành động của ông ấy với tư cách là tổng thống đã tạo nên sự tin cậy cho các cáo buộc.

reach a conclusion

/riːtʃ ə kənˈkluːʒən/

(phrase) đi đến kết luận

Ví dụ:

She reached the conclusion that there was no more she could do.

Cô ấy đi đến kết luận rằng mình không thể làm gì hơn.

garner attention

/ˈɡɑːr.nɚ əˈten.ʃən/

(collocation) thu hút sự chú ý

Ví dụ:

The actor garnered attention for his outstanding performance.

Diễn viên đã thu hút sự chú ý nhờ màn trình diễn xuất sắc.

see fit

/siː fɪt/

(idiom) cảm thấy phù hợp, cho là đúng

Ví dụ:

You may leave early if you see fit.

Bạn có thể rời đi sớm nếu bạn thấy phù hợp.

hustle and bustle

/ˈhʌs.əl ənd ˈbʌs.əl/

(phrase) sự nhộn nhịp, hối hả

Ví dụ:

I come from New York, so I'm used to hustle and bustle.

Tôi đến từ New York, nên tôi đã quen với sự nhộn nhịp.

be steeped in

/biː stiːpt ɪn/

(idiom) đầy, thấm đẫm

Ví dụ:

She is steeped in tradition and always follows the old customs.

Cô ấy thấm đẫm truyền thống và luôn tuân theo những phong tục cũ.

live up to

/lɪv ˈʌp tə/

(phrasal verb) đáp ứng kỳ vọng, đáp ứng mong đợi

Ví dụ:

He failed to live up to his parents' expectations.

Anh ấy đã không đáp ứng kỳ vọng của bố mẹ.

arrive at

/əˈraɪv æt/

(phrasal verb) đạt được, đi đến

Ví dụ:

After hours of discussion, they finally arrived at a decision.

Sau nhiều giờ thảo luận, họ cuối cùng cũng đi đến quyết định.

draw blood

/drɔː blʌd/

(idiom) lấy máu, gây ra thương tích, làm ai tổn thương

Ví dụ:

The nurse drew blood for the patient’s test.

Y tá lấy máu để xét nghiệm cho bệnh nhân.

at someone's disposal

/æt ˌsʌm.wʌnz dɪˈspoʊ.zəl/

(phrase) tùy ý ai sử dụng, có sẵn cho ai dùng

Ví dụ:

You will have a car at your disposal during your stay.

Bạn sẽ có một chiếc xe tùy ý sử dụng trong suốt thời gian lưu trú.

hold true

/hoʊld truː/

(idiom) vẫn đúng

Ví dụ:

The rule still holds true after all these years.

Quy tắc đó vẫn đúng sau ngần ấy năm.

by the same token

/baɪ ðə seɪm ˈtoʊ.kən/

(idiom) cũng với lý do đó, đồng thời, tương tự như vậy

Ví dụ:

She’s very smart, and by the same token, very modest.

Cô ấy rất thông minh, và đồng thời cũng rất khiêm tốn.

take liberties with

/teɪk ˈlɪb.ər.tiz wɪθ/

(phrase) tự ý thay đổi, tự tiện, sàm sỡ

Ví dụ:

There have been several legal clashes when other artists have taken liberties with the melodies.

Đã có một số vụ kiện tụng khi các nghệ sĩ khác tự ý thay đổi giai điệu.

courtesy of

/ˈkɝː.t̬ə.si əv/

(phrase) nhờ vào, nhờ sự cho phép của, với sự cho phép của, do, bởi vì

Ví dụ:

The photograph was published courtesy of the local newspaper.

Bức ảnh được đăng nhờ sự cho phép của tờ báo địa phương.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu