Avatar of Vocabulary Set Trạng thái cảm xúc tiêu cực

Bộ từ vựng Trạng thái cảm xúc tiêu cực trong bộ IELTS General Training (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Trạng thái cảm xúc tiêu cực' trong bộ 'IELTS General Training (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

jittery

/ˈdʒɪt̬.ɚ.i/

(adjective) bồn chồn lo sợ, kinh hãi

Ví dụ:

I felt jittery before going on stage.

Tôi cảm thấy bồn chồn trước khi lên sân khấu.

fidgety

/ˈfɪdʒ.ə.t̬i/

(adjective) bồn chồn, sốt ruột, lo lắng

Ví dụ:

As the questioning continued, he became fidgety and uneasy.

Khi cuộc thẩm vấn tiếp tục, anh ta trở nên bồn chồn và khó chịu.

forlorn

/fɚˈlɔːrn/

(adjective) buồn bã, cô đơn, lẻ loi

Ví dụ:

She looked a forlorn figure standing at the bus stop.

Cô ấy trông thật buồn bã khi đứng ở trạm xe buýt.

weary

/ˈwɪr.i/

(adjective) mệt mỏi, chán chường, mệt lử, kiệt sức;

(verb) làm mệt mỏi, chán chường

Ví dụ:

He gave a long, weary sigh.

Anh ấy thở dài mệt mỏi.

fatigued

/fəˈtiːɡd/

(adjective) mệt mỏi, kiệt sức

Ví dụ:

The troops were already fatigued from the long forced march.

Quân lính đã mệt mỏi vì cuộc hành quân dài.

drained

/dreɪnd/

(adjective) kiệt sức, kiệt quệ

Ví dụ:

She suddenly felt totally drained.

Cô ấy đột nhiên cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.

disgruntled

/dɪsˈɡrʌn.t̬əld/

(adjective) bất mãn, bực tức, bất bình, không hài lòng

Ví dụ:

A disgruntled former employee is being blamed for the explosion.

Một cựu nhân viên bất mãn đang bị đổ lỗi cho vụ nổ.

exasperated

/ɪɡˈzæs.pə.reɪ.t̬ɪd/

(adjective) bực bội, tức giận

Ví dụ:

He's becoming increasingly exasperated with the situation.

Anh ấy ngày càng trở nên bực bội với tình hình này.

peeved

/piːvd/

(adjective) tức giận, bực bội, khó chịu

Ví dụ:

He was peeved because we didn't ask him what he thought about the idea.

Ông ấy tức giận vì chúng tôi không hỏi ông ấy nghĩ gì về ý tưởng đó.

dismayed

/dɪˈsmeɪd/

(adjective) bàng hoàng, hoang mang

Ví dụ:

I was dismayed to discover that he'd lied.

Tôi vô cùng hoang mang khi phát hiện ra anh ấy đã nói dối.

lackadaisical

/ˌlæk.əˈdeɪ.zɪ.kəl/

(adjective) lười biếng, thiếu nhiệt huyết

Ví dụ:

The lackadaisical student barely put any effort into his homework, resulting in poor grades.

Học sinh lười biếng không chịu đầu tư nhiều công sức vào bài tập về nhà, dẫn đến kết quả học tập kém.

slothful

/ˈslɔːθ.fəl/

(adjective) lười biếng, biếng nhác, chậm chạp

Ví dụ:

His slothful attitude towards work resulted in missed deadlines.

Thái độ lười biếng của anh ấy đối với công việc dẫn đến việc trễ hạn chót.

despondent

/dɪˈspɑːn.dənt/

(adjective) chán nản, buồn bã, thoái chí, thất vọng

Ví dụ:

He became increasingly despondent when she failed to return his phone calls.

Anh ấy ngày càng chán nản khi cô ấy không gọi lại cho anh ấy.

disheartened

/dɪsˈhɑːr.tənd/

(adjective) nản lòng, chán nản

Ví dụ:

She was very disheartened by the results of the test.

Cô ấy rất nản lòng với kết quả của bài kiểm tra.

dejected

/dɪˈdʒek.tɪd/

(adjective) chán nản, thất vọng, buồn bã

Ví dụ:

She looked a little dejected when they told her she didn't get the job.

Cô ấy có vẻ hơi chán nản khi họ nói rằng cô không được nhận vào làm.

downcast

/ˈdaʊn.kæst/

(adjective) buồn bã, ủ rũ

Ví dụ:

I thought you were looking a little downcast this morning.

Tôi nghĩ sáng nay trông bạn có vẻ hơi buồn.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu