Avatar of Vocabulary Set Thay đổi và Hình thành

Bộ từ vựng Thay đổi và Hình thành trong bộ IELTS General Training (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thay đổi và Hình thành' trong bộ 'IELTS General Training (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

transmogrify

/trænzˈmɑːɡrɪfaɪ/

(verb) biến thành, biến đổi

Ví dụ:

Almost overnight, that sweet, little child had transmogrified into an antisocial monster.

Gần như chỉ sau một đêm, đứa trẻ nhỏ dễ thương đó đã biến thành một con quái vật phản xã hội.

transpose

/trænˈspoʊz/

(verb) chuyển vị, đảo vị trí, biến đổi

Ví dụ:

Two letters were accidentally transposed and ‘gun’ got printed as ‘gnu’.

Hai chữ cái đã vô tình bị chuyển vị và ‘gun’ được in thành ‘gnu’.

coagulate

/koʊˈæɡ.jə.leɪt/

(verb) đông lại, kết tụ

Ví dụ:

The sauce coagulated as it cooled down.

Nước sốt đông lại khi nguội.

dissipate

/ˈdɪs.ə.peɪt/

(verb) tan dần, tan biến, tiêu tan, lãng phí, tiêu hao

Ví dụ:

The morning fog will dissipate as the sun rises, gradually disappearing and revealing clear skies.

Sương mù buổi sáng sẽ tan dần khi mặt trời mọc, dần biến mất và để lộ bầu trời trong xanh.

sublime

/səˈblaɪm/

(adjective) tuyệt vời, siêu phàm, hùng vĩ;

(noun) cái siêu phàm, cái hùng vĩ;

(verb) thăng hoa (bay hơi thẳng từ chất rắn)

Ví dụ:

The location of the hotel is sublime.

Vị trí của khách sạn là tuyệt vời.

amend

/əˈmend/

(verb) sửa đổi, cải thiện, cải tạo

Ví dụ:

MPs were urged to amend the law to prevent another oil tanker disaster.

Các nghị sĩ được khuyến khích sửa đổi luật để ngăn chặn một thảm họa tàu chở dầu khác.

wither

/ˈwɪð.ɚ/

(verb) héo úa, khô héo, héo mòn, tiêu điều

Ví dụ:

Grass had withered in the fields.

Cỏ đã héo úa trên cánh đồng.

morph

/mɔːrf/

(verb) biến thành, biến đổi, biến hình;

(noun) hình thái, dạng biến hình

Ví dụ:

Each frontal view is an image from a morph made from six different individuals.

Mỗi góc nhìn chính diện là một hình ảnh từ một hình thái được tạo thành từ sáu cá thể khác nhau.

deteriorate

/dɪˈtɪr.i.ə.reɪt/

(verb) làm hư hỏng, làm giảm giá trị, hư hỏng đi

Ví dụ:

Her health deteriorated rapidly, and she died shortly afterward.

Sức khỏe của bà ấy trở nên xấu hơn một cách nhanh chóng và bà ấy qua đời ngay sau đó.

wilt

/wɪlt/

(verb) khô héo, héo úa, yếu đi, mệt mỏi

Ví dụ:

Cut flowers will soon wilt without water.

Hoa cắt sẽ nhanh héo nếu không có nước.

fragment

/ˈfræɡ.mənt/

(verb) làm vỡ vụn;

(noun) mảnh vỡ, đoạn, khúc, đoạn, mẩu, phần

Ví dụ:

The shattered vase lay in fragments on the floor.

Chiếc bình vỡ nằm thành từng mảnh trên sàn.

sublimate

/ˈsʌb.lə.meɪt/

(verb) biến thành, chuyển thành, chuyển hóa

Ví dụ:

Instead of acting on his anger, he sublimated it by going for a long run.

Thay vì thể hiện sự tức giận, anh ấy đã biếnthành việc chạy bộ dài.

aggravate

/ˈæɡ.rə.veɪt/

(verb) làm trầm trọng thêm, làm nặng thêm, làm xấu thêm, làm bực mình, làm phát cáu, làm cho tức, chọc tức

Ví dụ:

Pollution can aggravate asthma.

Ô nhiễm có thể làm bệnh hen suyễn trầm trọng thêm.

erode

/ɪˈroʊd/

(verb) xói mòn, ăn mòn

Ví dụ:

The cliff face has been steadily eroded by the sea.

Mặt vách đá đã bị xói mòn đều đặn bởi nước biển.

dilute

/daɪˈluːt/

(verb) pha loãng, làm loãng;

(adjective) được pha loãng

Ví dụ:

Fertilize with a dilute liquid plant food.

Bón phân bằng phân bón dạng lỏng pha loãng cho cây.

weather

/ˈweð.ɚ/

(noun) thời tiết, tiết trời, bản thông báo thời tiết;

(verb) vượt qua, thay đổi (do thời tiết)

Ví dụ:

If the weather's good we can go for a walk.

Nếu thời tiết tốt, chúng ta có thể đi dạo.

contort

/kənˈtɔːrt/

(verb) biến dạng, uốn cong, uốn dẻo

Ví dụ:

His face contorted with bitterness and rage.

Khuôn mặt anh ta biến dạng vì cay đắng và giận dữ.

bolster

/ˈboʊl.stɚ/

(verb) thúc đẩy, củng cố, tăng cường;

(noun) gối ôm, gối dài

Ví dụ:

I love snuggling up with a bolster pillow on my bed, it adds extra comfort.

Tôi thích cuộn tròn với một chiếc gối ôm trên giường, nó mang lại sự thoải mái hơn.

distill

/dɪˈstɪl/

(verb) chưng cất, chắt lọc

Ví dụ:

Some strong alcoholic drinks such as whiskey are made by distilling.

Một số đồ uống có cồn mạnh như rượu whisky được làm bằng cách chưng cất.

whet

/wet/

(verb) khơi dậy, kích thích, làm sắc, mài sắc

Ví dụ:

The book will whet your appetite for more of her work.

Cuốn sách sẽ khơi dậy sự thèm muốn của bạn đối với nhiều tác phẩm hơn của cô ấy.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu