Bộ từ vựng Cố gắng và Phòng ngừa trong bộ IELTS General Training (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cố gắng và Phòng ngừa' trong bộ 'IELTS General Training (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự bỏ thầu, sự cố gắng, sự nỗ lực;
(verb) trả giá, dự thầu, ra lệnh
Ví dụ:
Several buyers made bids for the Van Gogh sketches.
Một số người mua đã trả giá cho các bản phác thảo của Van Gogh.
(idiom) làm mọi cách, làm mọi điều có thể, nỗ lực hết sức
Ví dụ:
He'll move heaven and earth to get it done on time.
Anh ấy sẽ làm mọi cách để hoàn thành công việc đúng hạn.
(verb) hoạt động quá mức, cố gắng quá sức
Ví dụ:
Overexerting mentally or physically can exacerbate symptoms.
Hoạt động quá mức về tinh thần hoặc thể chất có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng.
(phrasal verb) tẩu thoát, vội vã rời đi
Ví dụ:
The burglars made off before the police arrived.
Bọn trộm đã tẩu thoát trước khi cảnh sát đến.
(verb) cút đi, chạy đi, chuồn, bỏ đi
Ví dụ:
Scram! I don't want you here.
Cút đi! Tôi không muốn anh ở đây.
(verb) trốn tránh, lẩn tránh, lảng tránh
Ví dụ:
Discipline in the company was strict and no one shirked.
Kỷ luật trong công ty rất nghiêm ngặt và không ai trốn tránh.
(verb) né tránh, lảng tránh, lách, né
Ví dụ:
Did you notice how she neatly sidestepped the question?
Bạn có để ý cách cô ấy khéo léo né tránh câu hỏi không?
(verb) xa lánh, tránh xa, lảng tránh
Ví dụ:
The company has long been shunned by ethical investors.
Công ty từ lâu đã bị các nhà đầu tư có đạo đức xa lánh.
(verb) tránh xa, kiêng cữ
Ví dụ:
To maintain a healthy lifestyle, it's important to eschew sugary drinks and opt for water instead.
Để duy trì lối sống lành mạnh, điều quan trọng là phải tránh xa đồ uống có đường và thay vào đó là nước lọc.
(verb) bỏ trốn, lẩn tránh, lẻn đi
Ví dụ:
She absconded from boarding school and hitchhiked to the city.
Cô ta trốn khỏi trường nội trú và đi nhờ xe vào thành phố.
(verb) chạy trốn, bỏ chạy
Ví dụ:
When the teacher caught us cheating, we had to skedaddle out of the classroom before getting caught.
Khi giáo viên phát hiện chúng tôi gian lận, chúng tôi phải chạy ra khỏi lớp trước khi bị phát hiện.
(verb) rời bỏ, bỏ trốn, tẩu thoát, chuồn
Ví dụ:
He decamped from the hotel with someone else's luggage.
Anh ta rời khỏi khách sạn cùng với hành lý của người khác.
(verb) cản trở, ngăn cản
Ví dụ:
Some teachers felt hindered by a lack of resources.
Một số giáo viên cảm thấy bị cản trở do thiếu nguồn lực.
(verb) ngăn chặn, chặn đứng
Ví dụ:
The company executives forestalled criticism by inviting union leaders to meet.
Các giám đốc điều hành công ty đã ngăn chặn những lời chỉ trích bằng cách mời các nhà lãnh đạo công đoàn đến họp.
(phrasal verb) phòng tránh, đẩy lùi, ngăn chặn, tránh, đỡ
Ví dụ:
Eating a balanced diet can help ward off many common illnesses.
Ăn uống cân đối có thể giúp phòng tránh nhiều bệnh tật phổ biến.
(phrasal verb) ngăn chặn, chặn đứng, chặn
Ví dụ:
He headed off efforts to replace him as leader.
Ông ta đã ngăn chặn những nỗ lực thay thế ông ta làm thủ lĩnh.
(phrasal verb) tránh, ngăn chặn, trì hoãn
Ví dụ:
The company managed to stave off bankruptcy for another few months.
Công ty đã xoay xở để tránh phá sản trong vài tháng nữa.
(verb) lách, đi vòng, đi tránh, tránh né
Ví dụ:
They found a way of circumventing the law.
Họ đã tìm ra cách lách luật.
(phrasal verb) cứ tự nhiên đi, cứ thoải mái đi, bất tỉnh, kiệt sức
Ví dụ:
Want to reorganize the whole office? Knock yourself out!
Muốn sắp xếp lại cả văn phòng? Cứ tự nhiên đi!
(noun) đường vòng, (y tế) bắc cầu;
(verb) đi vòng qua, phớt lờ, bỏ qua
Ví dụ:
the western bypass around the town
đường vòng phía tây quanh thị trấn