Bộ từ vựng Sức mạnh và Ảnh hưởng trong bộ IELTS General Training (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sức mạnh và Ảnh hưởng' trong bộ 'IELTS General Training (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) khỏe mạnh, cường tráng, tráng kiện
Ví dụ:
He seems to be in robust health.
Anh ấy có vẻ khỏe mạnh.
(adjective) đã được xác định, nhất định, quả quyết
Ví dụ:
Alice was determined to be heard.
Alice quyết tâm được lắng nghe.
(adjective) thống trị, có sức ảnh hưởng lớn, chi phối, áp đảo
Ví dụ:
a dominating personality
một nhân vật thống trị
(adjective) không ngừng, không thể ngăn cản, không thể dừng lại
Ví dụ:
an unstoppable rise in prices
giá cả tăng không ngừng
(adjective) có uy quyền, đáng tin cậy, uy tín
Ví dụ:
an authoritative tone of voice
một giọng điệu uy quyền
(adjective) cứng rắn, kiên quyết, không chịu nhượng bộ, bền bỉ
Ví dụ:
Eva was adamant that she would not come.
Eva kiên quyết không đến.
(adjective) không hiệu quả, kém hiệu quả
Ví dụ:
an inefficient heating system
hệ thống sưởi ấm không hiệu quả
(adjective) bất lực
Ví dụ:
Without the chairman's support, the committee is impotent.
Không có sự ủng hộ của chủ tịch, ủy ban trở nên bất lực.
(adjective) không đủ năng lực, không thể, không có khả năng làm gì
Ví dụ:
She seems incapable of lying.
Cô ấy dường như không có khả năng nói dối.
(adjective) không hiệu quả, vô ích, bất lực
Ví dụ:
an ineffectual leader
một nhà lãnh đạo không hiệu quả
(adjective) vô ích, vô dụng, vô nghĩa, không mang lại kết quả
Ví dụ:
It was futile to continue the argument.
Tiếp tục tranh luận là vô ích.
(adjective) làm yếu đi, làm suy nhược, làm kiệt sức
Ví dụ:
He felt enfeebled after months of illness.
Anh ấy cảm thấy kiệt sức sau nhiều tháng ốm đau.
(adjective) chủ đạo, chiếm ưu thế, vượt trội hơn hẳn, chủ yếu, nổi bật
Ví dụ:
Dancers have a predominant role in this performance.
Các vũ công đóng vai trò chủ đạo trong màn trình diễn này.
(adjective) uy quyền, uy nghi, oai vệ, chiếm ưu thế
Ví dụ:
a commanding voice
giọng nói uy quyền
(adjective) dễ bị tổn thương, dễ bị làm hại, dễ bị tấn công
Ví dụ:
Tourists are more vulnerable to attack, because they do not know which areas of the city to avoid.
Khách du lịch dễ bị tấn công hơn, vì họ không biết khu vực nào của thành phố để tránh.
(adjective) có sức hút, hấp dẫn, thuyết phục
Ví dụ:
His eyes were strangely compelling.
Đôi mắt anh ấy có sức hút lạ lùng.
(adjective) đáng gờm, dữ dội, khó vượt qua
Ví dụ:
They faced a formidable opponent in the final match.
Họ đã đối đầu với một đối thủ đáng gờm trong trận chung kết.
(adjective) thiếu quyết đoán, mơ hồ, không rõ ràng, nhạt nhẽo, mờ nhạt
Ví dụ:
The candidate gave a few unsatisfactory wishy-washy answers.
Ứng viên đã đưa ra một vài câu trả lời mơ hồ, không đạt yêu cầu.
(adjective) yếu ớt, yếu kém, không có sức mạnh, không có răng
Ví dụ:
The committee was criticized for being toothless and ineffective.
Ủy ban bị chỉ trích là yếu kém và thiếu hiệu lực.
(adjective) kiên trì, bền bỉ, ngoan cường, kiên quyết
Ví dụ:
She's a tenacious woman. She never gives up.
Cô ấy là một người phụ nữ kiên trì. Cô ấy không bao giờ từ bỏ.
(adjective) không còn hiệu lực, không hoạt động
Ví dụ:
The machine has been inoperative since last night’s power outage.
Cỗ máy đã không hoạt động kể từ sự cố mất điện tối qua.
(verb) vượt qua, áp đảo
Ví dụ:
The sports car accelerated quickly to overtake the slow-moving truck on the highway.
Chiếc xe thể thao tăng tốc nhanh chóng để vượt qua chiếc xe tải đang di chuyển chậm trên đường cao tốc.