Nghĩa của từ dominating trong tiếng Việt

dominating trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

dominating

US /ˈdɑː.mə.neɪ.t̬ɪŋ/
UK /ˈdɒm.ɪ.neɪ.tɪŋ/
"dominating" picture

Tính từ

áp đặt, thống trị

exercising control or influence over others; overbearing

Ví dụ:
His dominating personality made it difficult for others to express their opinions.
Tính cách áp đặt của anh ấy khiến người khác khó bày tỏ ý kiến của mình.
She has a very dominating presence in the room.
Cô ấy có một sự hiện diện rất áp đảo trong phòng.

Động từ

thống trị, chiếm ưu thế

having power and influence over others

Ví dụ:
The company is dominating the market with its innovative products.
Công ty đang thống trị thị trường với các sản phẩm sáng tạo của mình.
He is dominating the conversation, not letting anyone else speak.
Anh ấy đang chiếm ưu thế trong cuộc trò chuyện, không cho ai khác nói.