Avatar of Vocabulary Set Mối quan hệ lãng mạn

Bộ từ vựng Mối quan hệ lãng mạn trong bộ IELTS General Training (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Mối quan hệ lãng mạn' trong bộ 'IELTS General Training (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

beau

/boʊ/

(noun) bạn trai

Ví dụ:

She arrived at the party with her new beau.

Cô ấy đến bữa tiệc cùng người bạn trai mới.

bridegroom

/ˈbraɪd.ɡruːm/

(noun) chú rể

Ví dụ:

The bridegroom was late for the ceremony.

Chú rể đã đến muộn trong buổi lễ.

honeymoon

/ˈhʌn.i.muːn/

(noun) tuần trăng mật;

(verb) hưởng tuần trăng mật

Ví dụ:

Romantic hand-holding breakfasts together on their honeymoon.

Lãng mạn nắm tay nhau đi ăn sáng trong tuần trăng mật.

affection

/əˈfek.ʃən/

(noun) cảm giác ưa thích, yêu mến, tình cảm, bệnh tật, tình trạng bệnh tật

Ví dụ:

She felt no affection for the child.

Cô ấy cảm thấy không có tình cảm với đứa trẻ.

attraction

/əˈtræk.ʃən/

(noun) sự hút, sức hút, sự thu hút, sự hấp dẫn

Ví dụ:

the timeless attraction of a good tune

sức hút vượt thời gian của một giai điệu hay

chemistry

/ˈkem.ə.stri/

(noun) (ngành/ môn) hóa học

Ví dụ:

She is good at chemistry.

Cô ấy giỏi môn hóa học.

fidelity

/fɪˈdel.ə.t̬i/

(noun) lòng chung thủy, lòng trung thành, độ chính xác, sự đúng đắn

Ví dụ:

She never doubted his fidelity during their long-distance relationship.

Cô ấy chưa bao giờ nghi ngờ lòng chung thủy của anh ấy trong suốt mối quan hệ xa cách.

infidelity

/ˌɪn.fəˈdel.ə.t̬i/

(noun) sự không chung thủy, ngoại tình

Ví dụ:

She could not forgive his infidelities.

Cô ấy không thể tha thứ cho sự không chung thủy của anh ta.

affair

/əˈfer/

(noun) việc, công việc, chuyện yêu đương

Ví dụ:

The board admitted responsibility for the affair.

Hội đồng quản trị đã thừa nhận trách nhiệm về vụ việc.

flirtation

/flɝːˈteɪ.ʃən/

(noun) sự ve vãn, sự tán tỉnh, hành động tán tỉnh, sự thử sức

Ví dụ:

Their light-hearted flirtation soon turned into a serious relationship.

Sự tán tỉnh vui đùa của họ nhanh chóng trở thành một mối quan hệ nghiêm túc.

paramour

/ˈper.ə.mʊr/

(noun) nhân tình, người tình

Ví dụ:

He was rumored to have a secret paramour in another city.

Người ta đồn rằng anh ta có một nhân tình bí mật ở thành phố khác.

love triangle

/ˈlʌv ˌtraɪ.æŋ.ɡəl/

(noun) tình tay ba

Ví dụ:

The 1947 classic film "Wild Harvest" is about a love triangle between Dorothy Lamour, Alan Ladd, and Robert Preston.

Bộ phim kinh điển năm 1947 "Wild Harvest" kể về mối tình tay ba giữa Dorothy Lamour, Alan Ladd và Robert Preston.

mistress

/ˈmɪs.trəs/

(noun) người tình, nhân tình, cô giáo, nữ chủ nhân

Ví dụ:

He kept his mistress in a separate apartment away from his family.

Anh ta giữ người tình trong một căn hộ riêng, xa gia đình.

significant other

/sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt ˈʌð.ər/

(noun) người đặc biệt quan trọng

Ví dụ:

She lives with her significant other in London.

Cô ấy sống với người đặc biệt quan trọng của mình ở London.

Cupid

/ˈkjuː.pɪd/

(noun) thần Cupid, thần tình yêu, bức tượng/ bức tranh Cupid

Ví dụ:

In mythology, Cupid shoots arrows to make people fall in love.

Trong thần thoại, thần Cupid bắn mũi tên khiến con người yêu nhau.

matrimony

/ˈmæt.rə.moʊ.ni/

(noun) hôn nhân

Ví dụ:

Matrimony is a sacred bond between two individuals, symbolizing their commitment to a lifelong partnership.

Hôn nhân là một mối liên kết thiêng liêng giữa hai cá nhân, biểu tượng cho sự cam kết đồng hành suốt đời.

vow

/vaʊ/

(noun) lời thề, lời nguyền;

(verb) thề, nguyện, tuyên thệ

Ví dụ:

The couple makes their wedding vows.

Cặp đôi nói lên lời thề của họ trong đám cưới.

shipping

/ˈʃɪp.ɪŋ/

(noun) tàu thuyền, vận chuyển, vận tải hàng hóa

Ví dụ:

The fruit is picked and artificially ripened before shipping.

Quả được hái và làm chín nhân tạo trước khi vận chuyển.

unattached

/ˌʌn.əˈtætʃt/

(adjective) độc thân, độc lập, không liên kết

Ví dụ:

She’s currently unattached and enjoying her independence.

Cô ấy hiện đang độc thân và tận hưởng sự tự do của mình.

secretive

/ˈsiː.krə.t̬ɪv/

(adjective) bí mật, giấu giếm, giữ kẽ

Ví dụ:

He's being very secretive about his new girlfriend.

Anh ấy đang rất bí mật về bạn gái mới của mình.

hook up

/hʊk ˈʌp/

(phrasal verb) kết nối, nối, làm quen, quan hệ (thân mật), hợp tác, kết nối làm việc;

(noun) cuộc gặp gỡ thân mật, quan hệ tình cảm/ tình dục không chính thức, sự kết nối, sự liên kết

Ví dụ:

They had a one-night hook-up after the party.

Họ đã có một cuộc gặp gỡ thân mật một đêm sau bữa tiệc.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu