Nghĩa của từ beau trong tiếng Việt
beau trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
beau
US /boʊ/
UK /bəʊ/
Danh từ
người yêu, bạn trai
a boyfriend or male admirer
Ví dụ:
•
She introduced her new beau to her parents.
Cô ấy giới thiệu người yêu mới với bố mẹ.
•
He was her childhood beau.
Anh ấy là người yêu thời thơ ấu của cô ấy.