Avatar of Vocabulary Set Yêu cầu và Gợi ý

Bộ từ vựng Yêu cầu và Gợi ý trong bộ IELTS General Training (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Yêu cầu và Gợi ý' trong bộ 'IELTS General Training (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

inquire

/ɪnˈkwaɪr/

(verb) hỏi, thắc mắc

Ví dụ:

She inquired about the price of the tickets.

Cô ấy hỏi về giá vé.

solicit

/səˈlɪs.ɪt/

(verb) xin, kêu gọi, thỉnh cầu, mời chào mại dâm

Ví dụ:

They’re soliciting donations for the new hospital.

Họ đang kêu gọi quyên góp cho bệnh viện mới.

appeal

/əˈpiːl/

(noun) sự kêu gọi, lời kêu gọi, lời thỉnh cầu;

(verb) kêu gọi, hấp dẫn, lôi cuốn

Ví dụ:

He made an emotional appeal to voters.

Ông ấy đã đưa ra lời kêu gọi đầy cảm xúc tới cử tri.

pray

/preɪ/

(verb) cầu nguyện, khẩn cầu, cầu xin

Ví dụ:

The whole family is praying for Michael.

Cả gia đình đang cầu nguyện cho Michael.

crave

/kreɪv/

(verb) khao khát, mong muốn, thèm muốn, cầu xin, nài nỉ

Ví dụ:

She craved attention from her parents.

Cô ấy khao khát sự quan tâm từ cha mẹ.

sue

/suː/

(verb) kiện

Ví dụ:

She was hit by a city bus and is suing the city for $2 million.

Cô ấy bị một chiếc xe buýt thành phố đâm phải và đang kiện thành phố đòi 2 triệu đô la.

implore

/ɪmˈplɔːr/

(verb) cầu xin, van nài, van xin

Ví dụ:

She implored him to stay.

Cô ấy cầu xin anh ấy ở lại.

entreat

/ɪnˈtriːt/

(verb) cầu xin, van nài, nài nỉ

Ví dụ:

She entreated him to stay a little longer.

Cô ấy van nài anh ở lại thêm một chút.

plead

/pliːd/

(verb) bào chữa, biện hộ, cãi

Ví dụ:

They paid a high-powered attorney to plead their case.

Họ đã trả một luật sư có năng lực cao để bào chữa cho vụ án của họ.

petition

/pəˈtɪʃ.ən/

(noun) bản kiến nghị, đơn kiến nghị, đơn yêu cầu;

(verb) kiến nghị, đệ đơn lên tòa án

Ví dụ:

She was asked to sign a petition against plans to build on the local playing fields.

Cô ấy đã được yêu cầu ký một bản kiến nghị chống lại các kế hoạch xây dựng trên các sân chơi địa phương.

importune

/ɪmˈpɔːr.tuːn/

(verb) làm phiền, quấy rối, quấy rầy

Ví dụ:

Despite my repeated refusals, my neighbor continues to importune me for a loan.

Mặc dù tôi đã từ chối nhiều lần, hàng xóm của tôi vẫn tiếp tục làm phiền tôi để vay tiền.

call for

/kɔːl fɔːr/

(phrasal verb) đến đón ai đó, yêu cầu, kêu gọi, đòi hỏi

Ví dụ:

I’ll call for you at 7 p.m.

Tôi sẽ đến đón bạn lúc 7 giờ tối.

requisition

/ˌrek.wəˈzɪʃ.ən/

(verb) yêu cầu, trưng dụng;

(noun) yêu cầu chính thức

Ví dụ:

The department filed a requisition for new office supplies.

Bộ phận đã nộp yêu cầu chính thức để lấy vật tư văn phòng mới.

urge

/ɝːdʒ/

(noun) sự thôi thúc, sự thúc đẩy;

(verb) thúc giục, cố nài

Ví dụ:

He felt the urge to giggle.

Anh ấy cảm thấy sự thôi thúc phải cười khúc khích.

counsel

/ˈkaʊn.səl/

(noun) cố vấn, sự bàn bạc, lời khuyên;

(verb) tư vấn, khuyên răn, khuyên bảo

Ví dụ:

I should have listened to my father's wise counsel, and saved some money instead of spending it all.

Lẽ ra, tôi nên nghe theo lời khuyên khôn ngoan của cha, và tiết kiệm một số tiền thay vì tiêu hết.

float

/floʊt/

(verb) nổi, trôi lềnh bềnh, lơ lửng;

(noun) cái phao, sự nổi, tiền lẻ ban đầu

Ví dụ:

A pool float has now become a holiday essential.

Bể bơi phao giờ đây đã trở thành một nhu cầu thiết yếu trong kỳ nghỉ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu