Avatar of Vocabulary Set Cuộc sống văn phòng

Bộ từ vựng Cuộc sống văn phòng trong bộ IELTS General Training (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cuộc sống văn phòng' trong bộ 'IELTS General Training (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

status

/ˈsteɪ.t̬əs/

(noun) trạng thái, tình trạng, địa vị, thân phận, thân thế, vị thế

Ví dụ:

She updated her Facebook status to ‘in a relationship’.

Cô ấy đã cập nhật trạng thái Facebook của mình thành 'đang hẹn hò'.

business card

/ˈbɪz.nɪs ˌkɑːrd/

(noun) danh thiếp

Ví dụ:

We exchanged business cards.

Chúng tôi trao đổi danh thiếp.

workflow

/ˈwɝːk.floʊ/

(noun) quy trình làm việc

Ví dụ:

The right software tools can improve workflow and productivity.

Các công cụ phần mềm phù hợp có thể cải thiện quy trình làm việc và năng suất.

deadline

/ˈded.laɪn/

(noun) thời hạn, hạn chót

Ví dụ:

The deadline for submissions is February 5th.

Thời hạn nộp hồ sơ là ngày 5 tháng 2.

document

/ˈdɑː.kjə.mənt/

(noun) văn kiện, tài liệu, tư liệu;

(verb) dẫn chứng bằng tài liệu, chứng minh bằng tài liệu, ghi lại

Ví dụ:

They are charged with using forged documents.

Họ bị buộc tội sử dụng tài liệu giả mạo.

commission

/kəˈmɪʃ.ən/

(noun) nhiệm vụ, phận sự, sự ủy nhiệm;

(verb) ủy nhiệm, ủy thác, đặt làm

Ví dụ:

He received a commission to act as an informer.

Anh ta đã nhận được một nhiệm vụ để hoạt động như một người cung cấp thông tin.

retirement

/rɪˈtaɪr.mənt/

(noun) việc nghỉ hưu, về hưu

Ví dụ:

a man nearing retirement

một người đàn ông sắp nghỉ hưu

workload

/ˈwɝːk.loʊd/

(noun) khối lượng công việc

Ví dụ:

Teachers are always complaining about their heavy workloads.

Giáo viên luôn phàn nàn về khối lượng công việc nặng nề của họ.

living wage

/ˈlɪv.ɪŋ weɪdʒ/

(noun) mức lương đủ sống

Ví dụ:

The company has pledged to pay all employees a living wage.

Công ty đã cam kết trả cho tất cả nhân viên mức lương đủ sống.

exploit

/ɪkˈsplɔɪt/

(verb) lợi dụng, bóc lột, khai thác;

(noun) chiến công, kỳ công

Ví dụ:

the daring exploits of Roman heroes

những chiến công táo bạo của các anh hùng La Mã

resume

/rɪˈzuːm/

(verb) tiếp tục, bắt đầu lại, lấy lại

Ví dụ:

She resumed her career after an interval of six years.

Cô ấy tiếp tục sự nghiệp của mình sau khoảng thời gian sáu năm.

overtime

/ˈoʊ.vɚ.taɪm/

(adverb) ngoài giờ, quá giờ, thêm giờ;

(noun) giờ làm thêm, giờ đấu thêm

Ví dụ:

His brain was working overtime.

Bộ não của anh ấy đang hoạt động ngoài giờ.

pay gap

/peɪ ɡæp/

(noun) khoảng cách lương

Ví dụ:

The government is taking steps to reduce the gender pay gap.

Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để giảm khoảng cách lương giữa nam và nữ.

redundancy

/rɪˈdʌn.dən.si/

(noun) tình trạng phải nghỉ việc, sự dư thừa, tình trạng dư thừa

Ví dụ:

The economic downturn has meant 10,000 redundancies in the Northeast.

Suy thoái kinh tế đã khiến 10.000 người ở vùng Đông Bắc phải nghỉ việc.

resignation

/ˌrez.ɪɡˈneɪ.ʃən/

(noun) sự từ chức, sự nghỉ việc, đơn từ chức

Ví dụ:

a letter of resignation

một lá thư từ chức

sick leave

/sɪk liːv/

(noun) thời gian nghỉ ốm

Ví dụ:

Mark is not in the office today. He broke his leg yesterday, so he's taken sick leave.

Mark không có ở văn phòng hôm nay. Anh ấy bị gãy chân ngày hôm qua, vì vậy anh ấy đang nghỉ ốm.

delegate

/ˈdel.ə.ɡət/

(verb) giao phó, ủy quyền, ủy thác;

(noun) đại biểu, đại diện, người được ủy nhiệm

Ví dụ:

Delegates have voted in favour of the motion.

Các đại biểu đã bỏ phiếu tán thành đề xuất này.

brainstorm

/ˈbreɪn.stɔːrm/

(verb) động não;

(noun) ý tưởng đột phá, cơn mất trí

Ví dụ:

This was a brainstorm I came up with when I was driving.

Đây là ý tưởng đột phá mà tôi nghĩ ra khi đang lái xe.

brief

/briːf/

(noun) bản tóm tắt, việc tố tụng, chiếu thư;

(verb) tóm tắt lại;

(adjective) ngắn, gọn, vắn tắt

Ví dụ:

His acceptance speech was mercifully brief.

Bài phát biểu nhận giải của anh ấy rất vắn tắt.

supervise

/ˈsuː.pɚ.vaɪz/

(verb) giám sát, quản lý

Ví dụ:

The children play while two teachers supervise.

Những đứa trẻ chơi trong khi hai giáo viên giám sát.

transfer

/ˈtræns.fɝː/

(noun) cầu thủ chuyển nhượng, sự di chuyển, sự truyền;

(verb) dời, chuyển, nhượng

Ví dụ:

a transfer of wealth to the poorer nations

sự di chuyển của cải cho các quốc gia nghèo hơn

schedule

/ˈskedʒ.uːl/

(noun) lịch trình, thời gian biểu;

(verb) lên lịch, dự kiến, sắp xếp

Ví dụ:

We have drawn up an engineering schedule.

Chúng tôi đã lên lịch trình kỹ thuật.

present

/ˈprez.ənt/

(noun) hiện nay, quà tặng, hiện tại;

(verb) trình bày, trao tặng, biểu hiện;

(adjective) hiện tại, bây giờ

Ví dụ:

She did not expect to find herself in her present situation.

Cô ấy không mong đợi để tìm thấy chính mình trong hoàn cảnh hiện tại của mình.

train

/treɪn/

(noun) xe lửa, tàu hỏa, đàn người;

(verb) rèn luyện, huấn luyện, đào tạo

Ví dụ:

a freight train

một chuyến tàu hỏa chở hàng

retire

/rɪˈtaɪr/

(verb) lui binh, nghỉ hưu, ẩn dật

Ví dụ:

He retired from the navy in 1966.

Ông ấy nghỉ hưu từ hải quân năm 1966.

collaborate

/kəˈlæb.ə.reɪt/

(verb) hợp tác, cộng tác

Ví dụ:

Two writers collaborated on the script for the film.

Hai nhà biên kịch đã hợp tác viết kịch bản cho phim.

resign

/rɪˈzaɪn/

(verb) từ bỏ, từ chức, trao

Ví dụ:

He resigned from the company in order to take a more challenging job.

Anh ấy đã từ chức khỏi công ty để nhận một công việc thử thách hơn.

dismiss

/dɪˈsmɪs/

(verb) đuổi ra, sa thải, thải hồi

Ví dụ:

She claims she was unfairly dismissed from her job.

Cô ấy nói rằng cô ấy đã bị sa thải một cách bất công khỏi công việc của mình.

terminate

/ˈtɝː.mə.neɪt/

(verb) chấm dứt, kết thúc, bỏ

Ví dụ:

The agreement was terminated immediately.

Thỏa thuận đã bị chấm dứt ngay lập tức.

mentor

/ˈmen.tɔːr/

(noun) người cố vấn

Ví dụ:

He was her friend and mentor until his death.

Anh ấy là bạn và là người cố vấn của cô ấy cho đến khi anh ấy qua đời.

table

/ˈteɪ.bəl/

(noun) cái bàn, bảng, bản;

(verb) hoãn lại, trình bày, đưa ra thảo luận

Ví dụ:

She put the plate on the table.

Cô ấy đặt đĩa lên bàn.

apprenticeship

/əˈpren.t̬ɪs.ʃɪp/

(noun) sự học việc, sự học nghề, thời gian học việc, thời gian học nghề

Ví dụ:

He had served his apprenticeship as a plumber.

Anh ấy đã học nghề thợ sửa ống nước.

video conference

/ˈvɪd.i.oʊ ˌkɑːn.fər.əns/

(noun) cuộc họp video, hội nghị truyền hình

Ví dụ:

During lockdown we had a weekly video conference with the rest of the family.

Trong thời gian phong tỏa, chúng tôi đã có một cuộc họp video hàng tuần với những người còn lại trong gia đình.

curriculum vitae

/kəˌrɪk.jə.ləm ˈvaɪ.taɪ/

(noun) sơ yếu lý lịch

Ví dụ:

Please send your curriculum vitae along with your application.

Vui lòng gửi sơ yếu lý lịch cùng với đơn xin việc của bạn.

sick day

/sɪk deɪ/

(noun) ngày nghỉ ốm

Ví dụ:

Benefits included paid vacations and sick days and the use of a company car.

Các phúc lợi bao gồm nghỉ phép có lương, ngày nghỉ ốm và sử dụng xe công ty.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu