Nghĩa của từ brainstorm trong tiếng Việt
brainstorm trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
brainstorm
US /ˈbreɪn.stɔːrm/
UK /ˈbreɪn.stɔːm/
Động từ
động não, tập hợp ý tưởng
to suggest a lot of ideas for a future activity very quickly before considering some of them in more detail
Ví dụ:
•
Let's brainstorm some ideas for the new marketing campaign.
Hãy cùng động não một số ý tưởng cho chiến dịch tiếp thị mới.
•
The team met to brainstorm solutions to the problem.
Nhóm đã họp để động não các giải pháp cho vấn đề.
Danh từ
ý tưởng lóe lên, sáng kiến
a sudden clever idea
Ví dụ:
•
I had a sudden brainstorm and knew how to solve the puzzle.
Tôi chợt có một ý tưởng lóe lên và biết cách giải câu đố.
•
The marketing team's latest brainstorm was to use social media influencers.
Ý tưởng mới nhất của đội ngũ tiếp thị là sử dụng những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội.
Từ liên quan: