Bộ từ vựng Kích thước trong bộ IELTS General Training (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Kích thước' trong bộ 'IELTS General Training (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) cao chót vót, rất cao, sừng sững, vươn cao, vượt trội, ấn tượng, nổi bật, đỉnh cao
Ví dụ:
towering cliffs
những vách đá cao chót vót
(adjective, adverb) rất cao, cực kỳ đắt đỏ, vượt mức bình thường, cao ngất trời, cao ngất, cao chót vót
Ví dụ:
The rent in this area is sky-high.
Giá thuê nhà ở khu vực này cực kỳ đắt đỏ.
(adjective) cao ngất ngưởng, cao thượng, cao cả
Ví dụ:
lofty towers
tòa tháp cao ngất ngưởng
(adjective) dang rộng, dang ra, giơ ra, trải dài
Ví dụ:
He ran towards her with outstretched arms.
Anh ấy chạy về phía cô ấy với hai tay dang rộng.
(adjective) dài ra, thuôn dài, kéo dài hơn bình thường
Ví dụ:
Modigliani's women have strangely elongated faces.
Những người phụ nữ trong tranh của Modigliani có khuôn mặt dài kỳ lạ.
(adjective) hơi dài, tương đối dài, khá dài
Ví dụ:
She wore her longish hair tied back in a ponytail.
Cô ấy buộc tóc hơi dài của mình thành đuôi ngựa.
(adjective) quá dài, kéo dài quá mức
Ví dụ:
an overlong agenda
một chương trình nghị sự quá dài
(verb) làm dài ra, kéo dài
Ví dụ:
The cat stretched to elongate its body.
Con mèo duỗi người để kéo dài cơ thể.
(adjective) cao cấp, cao quý, cao thượng, cao cả
Ví dụ:
The CEO's elevated position in the company allowed him to make important decisions.
Vị trí cao cấp của CEO trong công ty cho phép ông ta đưa ra những quyết định quan trọng.
(adjective) rộng lớn, bao la, bao quát
Ví dụ:
landscape with expansive skies
phong cảnh với bầu trời rộng lớn
(adjective) mỏng như giấy, rất mỏng
Ví dụ:
paper-thin slices of meat
những lát thịt mỏng như giấy
(verb) cắt bớt, rút ngắn, giảm bớt, làm cho ngắn lại
Ví dụ:
The editor truncated the article to fit the space in the newspaper.
Biên tập viên đã cắt bớt bài báo để vừa với chỗ trống trên tờ báo.
(verb) làm đặc lại, làm dày lên, trở nên dày hơn
Ví dụ:
Stir until the sauce has thickened.
Khuấy cho đến khi nước sốt đặc lại.
(verb) thu nhỏ dần, làm hẹp dần, thon dần
Ví dụ:
The tail tapered to a rounded tip.
Đuôi thon dần về phía chóp tròn.