Nghĩa của từ paper-thin trong tiếng Việt

paper-thin trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

paper-thin

US /ˈpeɪ.pər.θɪn/
UK /ˈpeɪ.pə.θɪn/
"paper-thin" picture

Tính từ

1.

mỏng như tờ giấy, cực mỏng

extremely thin

Ví dụ:
The walls of the old house were paper-thin, so you could hear everything.
Những bức tường của ngôi nhà cũ mỏng như tờ giấy, nên bạn có thể nghe thấy mọi thứ.
The ice on the pond was paper-thin, making it dangerous to walk on.
Lớp băng trên ao mỏng như tờ giấy, khiến việc đi lại trên đó trở nên nguy hiểm.
2.

mỏng manh, thiếu thuyết phục, yếu ớt

lacking substance or credibility; flimsy

Ví dụ:
His excuse for being late was paper-thin and no one believed him.
Lý do anh ta đến muộn rất mỏng manh và không ai tin anh ta.
The plot of the movie was paper-thin, relying heavily on special effects.
Cốt truyện của bộ phim rất mỏng manh, chủ yếu dựa vào các hiệu ứng đặc biệt.