Bộ từ vựng Các phần của thành phố trong bộ IELTS General Training (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Các phần của thành phố' trong bộ 'IELTS General Training (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) nhà cao tầng;
(adjective) cao tầng, cao ngất
Ví dụ:
a high-rise office building
một tòa nhà văn phòng cao tầng
(noun) tranh graffiti
Ví dụ:
The walls were covered with graffiti.
Các bức tường được bao phủ bởi những bức tranh graffiti.
(noun) nhà chọc trời
Ví dụ:
The restaurant is at the top of one of the big downtown skyscrapers.
Nhà hàng nằm trên đỉnh của một trong những tòa nhà chọc trời lớn ở trung tâm thành phố.
(noun) sự nhộn nhịp, sự hối hả, sự rộn ràng, sự vội vàng, khung lót áo;
(verb) hối hả, rối rít, bận rộn, vội vàng, giục, thúc
Ví dụ:
the hustle and bustle of city life
sự hối hả và nhộn nhịp của cuộc sống thành phố
(noun) ngoại ô, ngoại thành
Ví dụ:
a highly respectable suburb of Chicago
một vùng ngoại ô rất đáng kính của Chicago
(noun) quảng trường, trung tâm thương mại, khu mua sắm
Ví dụ:
The city plaza was filled with people enjoying the sunny afternoon.
Quảng trường thành phố đông đúc người dân đang tận hưởng buổi chiều nắng.
(noun) suối nước khoáng, spa
Ví dụ:
a superb spa, which includes a sauna, Turkish bath, and fitness rooms
một spa tuyệt vời, bao gồm phòng tắm hơi, phòng tắm kiểu Thổ Nhĩ Kỳ và phòng tập thể dục
(noun) đấu trường
Ví dụ:
plans to construct a new downtown arena
có kế hoạch xây dựng một đấu trường trung tâm thành phố mới
(noun) nghĩa trang
Ví dụ:
His father is buried in the cemetery on the hill.
Cha anh ấy được chôn cất tại nghĩa trang trên đồi.
(noun) đường cao tốc, xa lộ
Ví dụ:
We are on the expressway.
Chúng tôi đang trên đường cao tốc.
(noun) quận, huyện, khu vực
Ví dụ:
an elegant shopping district
một khu mua sắm thanh lịch
(noun) đô thị lớn
Ví dụ:
Barcelona has all the amenities you would expect to find in a great metropolis.
Barcelona có đầy đủ tiện nghi mà bạn mong đợi ở một đô thị lớn.
(noun) phố chính, phố mua sắm
Ví dụ:
The best shops are on the high street.
Các cửa hàng tốt nhất nằm trên phố chính.
(noun) khu ổ chuột;
(verb) sống trong khu ổ chuột, buộc phải sống (ở nơi tồi tàn)
Ví dụ:
She was born in the slums of Lima.
Cô ấy được sinh ra trong khu ổ chuột ở Lima.
(noun) cơ quan cảnh sát, sở cảnh sát
Ví dụ:
The local police department responded quickly to the emergency call.
Cơ quan cảnh sát địa phương đã phản ứng nhanh chóng với cuộc gọi khẩn cấp.
(noun) cơ quan cứu hỏa, sở cứu hỏa, đội cứu hỏa
Ví dụ:
The fire department arrived promptly at the scene to put out the blaze.
Cơ quan cứu hỏa đã có mặt kịp thời tại hiện trường để dập tắt đám cháy.
(noun) tòa thị chính, thị sảnh
Ví dụ:
Protesters hurled eggs during a ceremony in front of city hall.
Người biểu tình ném trứng trong một buổi lễ trước tòa thị chính thành phố.
(noun) lãnh sự quán
Ví dụ:
the Cuban consulate in Mexico City
lãnh sự quán Cuba tại Mexico City
(noun) tòa đại sứ, đại sứ quán, sứ thần
Ví dụ:
the Chilean embassy in Moscow
đại sứ quán Chile tại Moscow
(noun) dịch vụ xã hội, công tác xã hội
Ví dụ:
Private money is significant for some areas of voluntary social service.
Tiền tư nhân có ý nghĩa đối với một số lĩnh vực dịch vụ xã hội tự nguyện.
(noun) khu vực bầu cử, khu vực bỏ phiếu, đồn cảnh sát
Ví dụ:
Residents of the precinct voted at the local community center.
Cư dân trong khu vực bầu cử đã bỏ phiếu tại trung tâm cộng đồng địa phương.
(noun) cảnh quan thành phố, phong cảnh đô thị
Ví dụ:
The photographer captured the stunning cityscape at sunset.
Nhiếp ảnh gia đã chụp lại cảnh quan thành phố tuyệt đẹp lúc hoàng hôn.
(noun) đường chui, đường hầm, đường ngầm
Ví dụ:
We have to go through the underpass.
Chúng ta phải đi qua đường hầm.
(noun) làn đường, đường nhỏ, đường hẻm
Ví dụ:
She drove along the winding lane.
Cô ấy lái xe dọc theo làn đường ngoằn ngoèo.
(noun) cầu vượt, cầu bắc qua đường
Ví dụ:
They are walking on the overpass.
Họ đang đi trên cầu vượt.