Nghĩa của từ cityscape trong tiếng Việt

cityscape trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cityscape

US /ˈsɪt.i.skeɪp/
UK /ˈsɪt.i.skeɪp/
"cityscape" picture

Danh từ

cảnh quan thành phố, phong cảnh đô thị

a view of a city, especially a large or impressive one

Ví dụ:
The hotel room offered a stunning cityscape from its balcony.
Phòng khách sạn có cảnh quan thành phố tuyệt đẹp từ ban công.
Artists often capture the dynamic energy of a cityscape in their paintings.
Các nghệ sĩ thường nắm bắt năng lượng sống động của một cảnh quan thành phố trong các bức tranh của họ.