Avatar of Vocabulary Set Mối quan hệ lãng mạn

Bộ từ vựng Mối quan hệ lãng mạn trong bộ IELTS General Training (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Mối quan hệ lãng mạn' trong bộ 'IELTS General Training (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

spouse

/spaʊs/

(noun) vợ/chồng

Ví dụ:

Fill in your spouse’s name here.

Điền tên vợ/chồng của bạn vào đây.

fiancé

/fiˈɑːn.seɪ/

(noun) chồng sắp cưới

Ví dụ:

Have you met Christina's fiancé?

Bạn đã gặp chồng sắp cưới của Christina chưa?

fiancée

/fiˈɑːn.seɪ/

(noun) vợ sắp cưới

Ví dụ:

But you really shouldn't talk such rot, particularly in the presence of my fiancée.

Nhưng bạn thực sự không nên nói chuyện thối nát như vậy, đặc biệt là khi có mặt vợ sắp cưới của tôi.

sweetheart

/ˈswiːt.hɑːrt/

(noun) người yêu, người tình, cưng

Ví dụ:

"Happy birthday, sweetheart," he said.

"Chúc mừng sinh nhật, cưng," anh ấy nói.

crush

/krʌʃ/

(noun) sự phải lòng, sự mê, sự ép;

(verb) phải lòng, mê, ép, vắt

Ví dụ:

She did have a crush on Dr. Russell.

Cô ấy đã phải lòng Tiến sĩ Russell.

lover

/ˈlʌv.ɚ/

(noun) người yêu, người tình, người yêu thích

Ví dụ:

I think she had a secret lover.

Tôi nghĩ cô ấy đã có một người tình bí mật.

soulmate

/ˈsoʊl.meɪt/

(noun) bạn tâm giao, tri kỷ

Ví dụ:

I wish I have a soulmate to confide.

Tôi ước mình có một người tri kỷ để tâm sự.

heartbreak

/ˈhɑːrt.breɪk/

(noun) sự đau lòng, sự đau buồn

Ví dụ:

The kidnapping has caused the family months of heartbreak and suffering.

Vụ bắt cóc đã khiến gia đình đau lòng và đau khổ nhiều tháng trời.

bond

/bɑːnd/

(noun) sự liên kết, mối quan hệ, giao kèo;

(verb) gửi vào kho, xây ghép (gạch đá), kết dính

Ví dụ:

There was a bond of understanding between them.

Giữa họ đã có một mối quan hệ hiểu biết.

date

/deɪt/

(noun) ngày, cuộc hẹn hò, quả chà là;

(verb) hẹn hò, ghi ngày tháng, có từ thời điểm, có niên đại

Ví dụ:

What's the date today?

Hôm nay là ngày mấy?

romance

/roʊˈmæns/

(noun) sự lãng mạn, không khí lãng mạn, sự bịa đặt;

(verb) thêu dệt, bịa đặt, nói ngoa;

(adjective) (thuộc) ngôn ngữ Roman

Ví dụ:

French, Italian, and Spanish are all Romance languages.

Tiếng Pháp, tiếng Ý và tiếng Tây Ban Nha đều là ngôn ngữ Roman.

passion

/ˈpæʃ.ən/

(noun) sự đam mê, cảm xúc mạnh mẽ, tình cảm nồng nàn

Ví dụ:

a man of impetuous passion

người đam mê bốc đồng

commitment

/kəˈmɪt.mənt/

(noun) sự cam kết, sự tận tụy, sự tận tâm

Ví dụ:

the company's commitment to quality

sự cam kết của công ty về chất lượng

engagement

/ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/

(noun) sự hứa hẹn, sự hứa hôn, lời hứa hôn

Ví dụ:

She'd broken off her engagement to Paul.

Cô ấy đã phá vỡ lời hứa hôn với Paul.

proposal

/prəˈpoʊ.zəl/

(noun) sự cầu hôn, đề nghị, dự kiến

Ví dụ:

Congress has rejected the latest economic proposal put forward by the President.

Quốc hội đã bác bỏ đề xuất kinh tế mới nhất do Tổng thống đưa ra.

breakup

/ˈbreɪkˌʌp/

(noun) sự tan vỡ, sự chia tay, sự tan rã

Ví dụ:

A family breakup increases the risk of childhood depression.

Sự tan vỡ gia đình làm tăng nguy cơ trầm cảm ở trẻ em.

divorce

/dɪˈvɔːrs/

(noun) sự ly dị, sự ly hôn, sự tách biệt;

(verb) ly hôn, ly dị, tách ra khỏi

Ví dụ:

Her divorce from her first husband.

Cô ấy ly hôn với người chồng đầu tiên.

separation

/ˌsep.əˈreɪ.ʃən/

(noun) sự chia cắt, sự ngăn cách, tình trạng bị chia cắt

Ví dụ:

The damage that might arise from the separation of parents and children.

Những thiệt hại có thể phát sinh từ việc cha mẹ và con cái bị chia cắt.

anniversary

/ˌæn.əˈvɝː.sɚ.i/

(noun) ngày kỉ niệm, lễ kỉ niệm

Ví dụ:

the 50th anniversary of the start of World War II

ngày kỷ niệm 50 năm bắt đầu Chiến tranh thế giới thứ hai

intimacy

/ˈɪn.t̬ə.mə.si/

(noun) sự thân mật, sự gần gũi, bầu không khí riêng tư

Ví dụ:

She isn't capable of real intimacy.

Cô ấy không có khả năng gần gũi thực sự.

jealousy

/ˈdʒel.ə.si/

(noun) lòng ghen tị, sự đố kị, sự ghen tị

Ví dụ:

He broke his brother's new bike in a fit of jealousy.

Anh ta đã làm gãy chiếc xe đạp mới của anh trai mình trong sự ghen tị.

married

/ˈmer.id/

(adjective) đã kết hôn, chìm đắm, gắn bó

Ví dụ:

a married couple

một cặp đôi đã kết hôn

single

/ˈsɪŋ.ɡəl/

(noun) đĩa đơn, trận đánh đơn, vé một chiều;

(adjective) đơn độc, chỉ có một, không có đôi

Ví dụ:

a single mother

một bà mẹ đơn thân

engaged

/ɪnˈɡeɪdʒd/

(adjective) đã đính ước, đã hứa hôn, đã đính hôn

Ví dụ:

I told him I was otherwise engaged.

Tôi nói với anh ấy rằng tôi đã bận rộn.

divorced

/dɪˈvɔːrst/

(adjective) đã ly dị, đã ly hôn

Ví dụ:

She's divorced.

Cô ấy đã ly hôn.

separated

/ˈsep.ə.reɪ.tɪd/

(adjective) ly thân

Ví dụ:

Her parents are separated but not divorced.

Cha mẹ cô ấy đã ly thân nhưng không ly hôn.

widowed

/ˈwɪd.oʊd/

(adjective) góa chồng/ vợ, mất chồng/ vợ

Ví dụ:

She has been widowed for five years.

Cô ấy đã góa chồng được năm năm.

committed

/kəˈmɪt̬.ɪd/

(adjective) tận tụy, tận tâm

Ví dụ:

He is a committed socialist.

Ông ấy là một nhà xã hội chủ nghĩa tận tụy.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu