Avatar of Vocabulary Set Tăng số lượng

Bộ từ vựng Tăng số lượng trong bộ IELTS General Training (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tăng số lượng' trong bộ 'IELTS General Training (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

numerous

/ˈnuː.mə.rəs/

(adjective) nhiều, đông đảo

Ví dụ:

He has attended numerous meetings and social events.

Anh ấy đã tham dự nhiều cuộc họp và sự kiện xã hội.

full

/fʊl/

(adjective) đầy, no, trọn vẹn;

(adverb) một cách chính xác, một cách trực tiếp;

(noun) sự toàn bộ, đầy đủ

Ví dụ:

wastebaskets full of rubbish

những thùng rác đầy rác

bountiful

/-t̬ɪ-/

(adjective) phong phú, dồi dào, nhiều, hào phóng, rộng rãi

Ví dụ:

We found a bountiful supply of coconuts on the island.

Chúng tôi tìm thấy nguồn cung cấp dừa dồi dào trên đảo.

plentiful

/ˈplen.t̬ɪ.fəl/

(adjective) rất nhiều, dồi dào, phong phú

Ví dụ:

a plentiful supply of food

nguồn cung cấp thực phẩm dồi dào

high

/haɪ/

(adjective) cao, cao giá, đắt;

(adverb) cao, ở mức độ cao, lớn;

(noun) độ cao, điểm cao, cơn hưng phấn

Ví dụ:

the top of a high mountain

đỉnh của một ngọn núi cao

abundant

/əˈbʌn.dənt/

(adjective) nhiều, phong phú, thừa

Ví dụ:

There was abundant evidence to support the theory.

nhiều bằng chứng để hỗ trợ lý thuyết.

rise

/raɪz/

(verb) mọc, dâng lên, nổi lên;

(noun) sự đi lên, sự thăng tiến, sự tăng lên

Ví dụ:

a sudden temperature rise

nhiệt độ tăng lên đột ngột

gain

/ɡeɪn/

(verb) thu được, giành được, lấy được;

(noun) lợi ích, lợi, lời

Ví dụ:

Whatever the objections to this sort of treatment, the gains in terms of the number of lives saved are substantial.

Bất kể phản đối của phương pháp điều trị này là gì, những lợi ích về số lượng người được cứu sống là rất đáng kể.

raise

/reɪz/

(verb) nâng lên, đưa lên, giơ lên;

(noun) sự tăng lên, sự tăng lương

Ví dụ:

He wants a raise and some perks.

Anh ấy muốn tăng lương và một số đặc quyền.

increase

/ɪnˈkriːs/

(verb) tăng lên, tăng thêm, lớn thêm;

(noun) sự tăng, sự tăng thêm, số lượng tăng thêm

Ví dụ:

some increase in inflation

một số gia tăng lạm phát

build up

/bɪld ʌp/

(phrasal verb) tăng cường, tích lũy, tăng dần lên, phát triển, xây dựng

Ví dụ:

Regular exercise helps to build up your strength.

Tập thể dục thường xuyên giúp bạn tăng cường sức mạnh.

boost

/buːst/

(verb) nâng lên, đưa lên, đẩy mạnh;

(noun) sự tăng giá, sự tăng thế, sự thúc đẩy

Ví dụ:

The lowering of interest rates will give a much-needed boost to the economy.

Việc hạ lãi suất sẽ tạo ra một động lực rất cần thiết thúc đẩy nền kinh tế.

maximize

/ˈmæk.sə.maɪz/

(verb) tối đa hóa, phóng cực to, cực đại hóa

Ví dụ:

Some airlines have canceled less popular routes in an effort to maximize profits.

Một số hãng hàng không đã hủy các tuyến ít phổ biến hơn trong nỗ lực tối đa hóa lợi nhuận.

advance

/ədˈvæns/

(noun) sự tiến lên, sự tiến bộ, sự cải tiến;

(verb) tiến lên phía trước, chuyển, đặt lên phía trước, thúc đẩy;

(adjective) đi trước, trước

Ví dụ:

advance notice

thông báo trước

enlarge

/ɪnˈlɑːrdʒ/

(verb) mở rộng, làm lớn hơn, phóng to

Ví dụ:

There are plans to enlarge the recreation area.

Có kế hoạch mở rộng khu vực giải trí.

growth

/ɡroʊθ/

(noun) sự phát triển, sự gia tăng, trưởng thành

Ví dụ:

Plant growth is most noticeable in spring and early summer.

Sự phát triển của cây là đáng chú ý nhất vào mùa xuân và đầu mùa hè.

enlargement

/ɪnˈlɑːrdʒ.mənt/

(noun) sự mở rộng, sự làm lớn hơn, bản phóng to

Ví dụ:

the enlargement of the company’s overseas business activities

sự mở rộng hoạt động kinh doanh ở nước ngoài của công ty

expansion

/ɪkˈspæn.ʃən/

(noun) sự mở rộng, sự bành trướng, sự phát triển

Ví dụ:

Expansion into new areas of research is possible.

Có thể mở rộng sang các lĩnh vực nghiên cứu mới.

extension

/ɪkˈsten.ʃən/

(noun) sự gia hạn, máy điện thoại nhánh, sự mở rộng

Ví dụ:

We have an extension in our bedroom.

Chúng tôi có một máy điện thoại nhánh trong phòng ngủ của chúng tôi.

addition

/əˈdɪʃ.ən/

(noun) phép cộng, tính cộng, sự thêm vào

Ví dụ:

The hotel has been extended with the addition of more rooms.

Khách sạn đã được mở rộng với việc bổ sung thêm vào nhiều phòng.

progress

/ˈprɑː.ɡres/

(noun) sự tiến triển, tiến bộ, phát triển;

(verb) tiến bộ, phát triển, tiến tới

Ví dụ:

The darkness did not stop my progress.

Bóng tối không ngăn được bước tiến của tôi.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu