Avatar of Vocabulary Set Ngôn ngữ cơ thể và Cử chỉ

Bộ từ vựng Ngôn ngữ cơ thể và Cử chỉ trong bộ IELTS General Training (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Ngôn ngữ cơ thể và Cử chỉ' trong bộ 'IELTS General Training (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

embrace

/ɪmˈbreɪs/

(verb) ôm chặt, ghì chặt, nắm lấy;

(noun) cái ôm, hành động ôm, sự đón nhận, sự chấp nhận

Ví dụ:

She greeted me with a warm embrace.

Cô ấy chào đón tôi bằng một cái ôm ấm áp.

gesture

/ˈdʒes.tʃɚ/

(noun) cử chỉ, điệu bộ, hành động tỏ thiện ý;

(verb) ra hiệu, làm điệu bộ

Ví dụ:

She made a rude gesture at the other driver.

Cô ấy đã có một cử chỉ thô lỗ với người lái xe khác.

nod

/nɑːd/

(verb) gật đầu, gà gật, rũ xuống đu đưa;

(noun) sự gật đầu, cái gật đầu

Ví dụ:

At a nod from his father he left the room.

Sau cái gật đầu của cha, anh ấy đã rời khỏi phòng.

shake

/ʃeɪk/

(verb) lắc, rung, lung lay;

(noun) sự rung, lắc, động đất, sự giũ

Ví dụ:

She gave her red curls a shake.

Cô ấy lắc những lọn tóc đỏ của mình.

smile

/smaɪl/

(noun) nụ cười, vẻ mặt tươi cười;

(verb) mỉm cười, cười

Ví dụ:

He flashed his most winning smile.

Anh ấy nở nụ cười chiến thắng nhất của mình.

wave

/weɪv/

(noun) sóng, gợn nước, làn sóng;

(verb) gợn sóng, uốn lượn, vẫy tay

Ví dụ:

He was swept out to sea by a freak wave.

Anh ta đã bị cuốn ra biển bởi một con sóng kỳ dị.

hug

/hʌɡ/

(noun) cái ôm chặt;

(verb) ôm, ôm chặt, bám chặt

Ví dụ:

There were hugs and tears as they were reunited.

Có những cái ôm chặt và những giọt nước mắt khi họ được đoàn tụ.

kiss

/kɪs/

(noun) nụ hôn;

(verb) hôn

Ví dụ:

a quick kiss on the cheek

một nụ hôn vội vàng trên má

high-five

/ˌhaɪ ˈfaɪv/

(verb) đập tay ăn mừng;

(noun) cú đập tay ăn mừng

Ví dụ:

They gave each other a high-five after winning the game.

Họ đập tay ăn mừng sau khi thắng trận.

laugh

/læf/

(verb) cười;

(noun) tiếng cười, sự việc buồn cười

Ví dụ:

She gave a loud, silly laugh.

Cô ấy cười lớn và ngớ ngẩn.

greet

/ɡriːt/

(verb) chào hỏi, chào, đón chào

Ví dụ:

He greeted me at the door.

Anh ấy đón chào tôi ở cửa.

frown

/fraʊn/

(verb) cau mày, nhăn mặt, không bằng lòng;

(noun) sự cau mày, sự nghiêm nghị, vẻ khó chịu

Ví dụ:

"Leave me alone!" she said with a frown.

"Để tôi yên!" cô ấy cau mày nói.

lower

/ˈloʊ.ɚ/

(verb) làm yếu đi, làm giảm giá trị, hạ;

(adjective) thấp hơn, ở dưới, bậc thấp

Ví dụ:

Her lower lip trembled as if she were about to cry.

Môi dưới của cô ấy run lên như thể cô ấy sắp khóc.

incline

/ɪnˈklaɪn/

(verb) nghiêng về, có xu hướng, khiến, cuối xuống, có ý sẵn sàng, có ý thích, có ý thiên về, có khuynh hướng, có chiều hướng;

(noun) cái dốc, mặt nghiêng, chỗ dốc

Ví dụ:

a steep incline

cái dốc nghiêng

tap

/tæp/

(noun) vòi, khóa (nước), cái gõ nhẹ, vỗ nhẹ, đập nhẹ, nút thùng rượu;

(verb) gõ nhẹ, vỗ nhẹ, bòn rút

Ví dụ:

Turn the tap on.

Mở vòi.

thumbs up

/θʌmz ʌp/

(idiom) (dấu hiệu) đồng ý, chấp thuận, khích lệ, khen ngợi

Ví dụ:

She gave me a thumbs up after I finished my presentation.

Cô ấy khen ngợi tôi sau khi tôi thuyết trình xong.

thumbs down

/θʌmz daʊn/

(idiom) (dấu hiệu) từ chối, không chấp thuận

Ví dụ:

The manager gave the proposal a thumbs down.

Người quản lý đã từ chối đề xuất đó.

cringe

/krɪndʒ/

(verb) co rúm người lại, cảm thấy xấu hổ/ ngượng, rùng mình;

(adjective) ngượng ngùng, xấu hổ, ngượng chín mặt;

(exclamation) ngượng ghê

Ví dụ:

Everything he posts on social media seems so cringe.

Mọi thứ anh ta đăng lên mạng xã hội đều có vẻ ngượng ngùng.

blow someone a kiss

/bloʊ ˌsʌm.wʌn ə ˈkɪs/

(phrase) hôn gió

Ví dụ:

She smiled and blew him a kiss as the train pulled away.

Cô ấy mỉm cười và hôn gió anh ấy khi tàu rời ga.

cross your fingers

/krɔːs jɔːr ˈfɪŋ.ɡərz/

(idiom) cầu mong, hy vọng may mắn

Ví dụ:

I’m crossing my fingers that I’ll get the job.

Tôi đang cầu mong mình sẽ được nhận vào công việc đó.

giggle

/ˈɡɪɡ.əl/

(verb) cười khúc khích;

(noun) tiếng cười khúc khích

Ví dụ:

There were a few nervous giggles from people in the audience.

Có một vài tiếng cười khúc khích hồi hộp từ khán giả.

bite your lip

/baɪt jɔːr lɪp/

(idiom) cắn môi (để kiềm chế cảm xúc), nhịn

Ví dụ:

I bit my lip and forced myself to be calm.

Tôi cắn môi và cố gắng giữ bình tĩnh.

yawn

/jɑːn/

(noun) sự ngáp, cử chỉ ngáp, khe hở;

(verb) ngáp, há miệng

Ví dụ:

He stretches and stifles a yawn.

Anh ta vươn vai và ngáp một cái.

hold hands

/hoʊld hændz/

(collocation) nắm tay nhau

Ví dụ:

They walked along the beach holding hands.

Họ đi bộ dọc bãi biển và nắm tay nhau.

signal

/ˈsɪɡ.nəl/

(verb) ra hiệu, báo hiệu, chuyển bằng tín hiệu;

(noun) tín hiệu, dấu hiệu, hiệu lệnh;

(adjective) nổi bật, đáng chú ý, đáng kể

Ví dụ:

a signal success

thành công nổi bật

raise your eyebrows

/reɪz jʊər ˈaɪˌbraʊz/

(idiom) khiến ai ngạc nhiên

Ví dụ:

Her decision to quit her stable job raised a few eyebrows among her colleagues.

Quyết định bỏ công việc ổn định của cô ấy khiến đồng nghiệp ngạc nhiên.

welcome

/ˈwel.kəm/

(exclamation) hoan nghênh, chào mừng;

(noun) sự hoan nghênh, sự tiếp đãi ân cần;

(verb) chào, chào đón, hoan nghênh;

(adjective) hoan nghênh, được chào đón, cứ tự nhiên

Ví dụ:

Visitors with disabilities are always welcome.

Du khách khuyết tật luôn được chào đón.

point

/pɔɪnt/

(noun) đầu nhọn, mũi, điểm;

(verb) chỉ, vót nhọn (bút chì), chấm (câu)

Ví dụ:

the point of his dagger

mũi dao găm của anh ta

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu