Nghĩa của từ cringe trong tiếng Việt

cringe trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cringe

US /krɪndʒ/
UK /krɪndʒ/
"cringe" picture

Động từ

cảm thấy xấu hổ, ái ngại

to feel very embarrassed or awkward on behalf of oneself or others

Ví dụ:
I cringe every time I see my old high school photos.
Tôi cảm thấy xấu hổ mỗi khi nhìn lại những bức ảnh cũ thời trung học.
The comedian's jokes were so bad that the audience started to cringe.
Những câu đùa của diễn viên hài tệ đến mức khán giả bắt đầu thấy ái ngại.

Tính từ

xấu hổ, gượng gạo

very embarrassing or awkward (slang)

Ví dụ:
That video of him dancing is so cringe.
Cái video anh ấy nhảy trông thật là xấu hổ.
I had to stop watching because it was getting too cringe.
Tôi đã phải ngừng xem vì nó bắt đầu trở nên quá xấu hổ.