Bộ từ vựng Chính phủ trong bộ IELTS học thuật (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chính phủ' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) bài diễn văn nhậm chức;
(adjective) nhậm chức, đầu tiên, khai mạc
Ví dụ:
the professor’s inaugural lecture
bài giảng nhậm chức của giáo sư
(noun) lễ nhậm chức, lễ khai trương, lễ khánh thành
Ví dụ:
He watched the inauguration of his country's new president.
Ông ấy đã theo dõi lễ nhậm chức của tổng thống mới của đất nước mình.
(noun) chủ nghĩa tư bản thân hữu
Ví dụ:
Many people blame the financial crisis on crony capitalism and corruption.
Nhiều người đổ lỗi cho khủng hoảng tài chính là do chủ nghĩa tư bản thân hữu và tham nhũng.
(noun) kẻ mị dân, chính trị gia kích động
Ví dụ:
The dictator was a skilled demagogue who manipulated public opinion through fear and anger.
Nhà độc tài là một kẻ mị dân lão luyện, thao túng dư luận bằng sự sợ hãi và giận dữ.
(noun) chuyên gia định hướng dư luận
Ví dụ:
The government’s spin doctors tried to downplay the seriousness of the scandal.
Những chuyên gia định hướng dư luận của chính phủ đã cố gắng giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của vụ bê bối.
(noun) thành phố tự trị, đô thị (có chính quyền địa phương)
Ví dụ:
The municipality provides services such as electricity, water and rubbish collection.
Đô thị cung cấp các dịch vụ như điện, nước và rác.
(noun) liên minh, liên bang, hiệp hội, liên đoàn
Ví dụ:
the Confederation of British Industry
Liên minh của ngành công nghiệp Anh
(noun) hiệp ước thân thiện, thỏa thuận liên minh
Ví dụ:
The two countries signed an entente to strengthen economic cooperation.
Hai quốc gia đã ký một hiệp ước thân thiện nhằm tăng cường hợp tác kinh tế.
(noun) chế độ tham nhũng
Ví dụ:
The country was ruled by a kleptocracy where billions of public funds were embezzled.
Đất nước bị cai trị bởi một chế độ tham nhũng, nơi hàng tỷ quỹ công bị biển thủ.
(noun) chủ quyền
Ví dụ:
the idea of consumer sovereignty
ý tưởng về chủ quyền của người tiêu dùng
(verb) phê chuẩn, thông qua, phê duyệt
Ví dụ:
The decision will have to be ratified by the executive board.
Quyết định sẽ phải được phê chuẩn bởi ban điều hành.
(verb) nhậm chức, chính thức nhận chức, khai trương, khánh thành, mở đầu, mở ra
Ví dụ:
The president was inaugurated in a formal ceremony.
Tổng thống đã nhậm chức trong một buổi lễ trang trọng.
(verb) tạm ngưng họp, hoãn kỳ họp
Ví dụ:
The president decided to prorogue Parliament until the following month.
Tổng thống quyết định tạm ngưng họp quốc hội đến tháng sau.
(phrasal verb) chuyển giao, chuyển sang, phân quyền
Ví dụ:
After the king’s death, the crown devolved on his eldest son.
Sau cái chết của nhà vua, ngai vàng được chuyển giao cho con trai cả của ông ấy.
(noun) khoản thuế;
(verb) áp lên, áp đặt, đánh vào
Ví dụ:
The government imposed a levy on carbon emissions.
Chính phủ áp đặt một khoản thuế đối với khí thải carbon.
(noun) quyền phủ quyết, sự phủ quyết, sự bác bỏ, lời tuyên bố bác bỏ, sự nghiêm cấm;
(verb) bác bỏ, phủ quyết
Ví dụ:
The British government used its veto to block the proposal.
Chính phủ Anh đã sử dụng quyền phủ quyết của mình để ngăn chặn đề xuất này.
(verb) trợ giá, trợ cấp
Ví dụ:
The government subsidizes basic food items to keep them affordable for the poor.
Chính phủ trợ giá các mặt hàng thực phẩm cơ bản để người nghèo có thể mua được.
(noun) chính quyền đầu sỏ, chế độ đầu sỏ, chính quyền thiểu số, nhóm đầu sỏ
Ví dụ:
The country was controlled by a military oligarchy.
Đất nước bị kiểm soát bởi một chính quyền đầu sỏ quân sự.
(noun) chế độ tài phiệt, tầng lớp tài phiệt
Ví dụ:
Critics argue that the country is becoming a plutocracy where only the wealthy have real influence.
Các nhà phê bình cho rằng đất nước đang trở thành một chế độ tài phiệt, nơi chỉ người giàu mới có ảnh hưởng thực sự.
(verb) phân quyền, phân cấp
Ví dụ:
The company decentralized its operations to allow each branch more control.
Công ty đã phân quyền hoạt động để mỗi chi nhánh có nhiều quyền kiểm soát hơn.
(verb) liên bang hóa, tổ chức theo thể chế liên bang
Ví dụ:
The leaders proposed to federalize the country to give more autonomy to the regions.
Các nhà lãnh đạo đề xuất liên bang hóa đất nước để cung cấp nhiều quyền tự chủ hơn cho các khu vực.