Avatar of Vocabulary Set Tính cách nóng nảy

Bộ từ vựng Tính cách nóng nảy trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tính cách nóng nảy' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

resentful

/rɪˈzent.fəl/

(adjective) bực bội, cay đắng, phẫn nộ

Ví dụ:

She was resentful at having been left out of the team.

Cô ấy bực bội vì bị loại khỏi đội.

impulsive

/ɪmˈpʌl.sɪv/

(adjective) bốc đồng, hấp tấp

Ví dụ:

You're so impulsive!

Bạn thật bốc đồng!

harsh

/hɑːrʃ/

(adjective) gay gắt, khắt khe, ác nghiệt

Ví dụ:

The punishment was harsh and unfair.

Hình phạt thật khắc nghiệt và bất công.

irritable

/ˈɪr.ə.t̬ə.bəl/

(adjective) dễ cáu, dễ bị kích động, dễ nổi nóng, cáu kỉnh

Ví dụ:

He becomes irritable when he doesn’t get enough sleep.

Anh ấy trở nên dễ cáu khi không ngủ đủ giấc.

grumpy

/ˈɡrʌm.pi/

(adjective) cáu gắt, gắt gỏng, cáu kỉnh, hay khó chịu

Ví dụ:

He gets grumpy when he hasn’t eaten breakfast.

Anh ấy trở nên gắt gỏng khi chưa ăn sáng.

vindictive

/vɪnˈdɪk.tɪv/

(adjective) hận thù, độc ác

Ví dụ:

In the movie "Cape Fear," a lawyer's family is threatened by a vindictive former prisoner.

Trong bộ phim "Cape Fear", gia đình của một luật sư bị đe dọa bởi một cựu tù nhân độc ác.

quarrelsome

/ˈkwɔːr.əl.səm/

(adjective) hay gây gổ, dễ cáu, hay sinh sự

Ví dụ:

When he drinks too much he becomes moody and quarrelsome.

Khi anh ấy uống quá nhiều, anh ấy trở nên ủ rũ và hay gây gổ.

spiteful

/ˈspaɪt.fəl/

(adjective) hằn học, độc ác, hiểm độc

Ví dụ:

a spiteful child

một đứa trẻ hằn học

volatile

/ˈvɑː.lə.t̬əl/

(adjective) bất ổn, dễ thay đổi, không ổn định, thất thường

Ví dụ:

The situation was made more volatile by the fact that people had been drinking a lot of alcohol.

Tình hình trở nên bất ổn hơn do mọi người uống rất nhiều rượu.

temperamental

/ˌtem.pɚ.əˈmen.t̬əl/

(adjective) tính khí thất thường, dễ thay đổi cảm xúc, (liên quan đến) tính khí, tính tình

Ví dụ:

She’s so temperamental — one minute she’s happy, the next she’s upset.

Cô ấy rất thất thường — phút trước còn vui, phút sau đã buồn.

insolent

/ˈɪn.səl.ənt/

(adjective) hỗn láo, xấc xược, thô lỗ

Ví dụ:

His tone was insolent.

Giọng điệu của hắn ta thật hỗn láo.

fiery

/ˈfaɪə.ri/

(adjective) nóng tính, nóng nảy, dễ bốc hỏa, đỏ như lửa, rực lửa

Ví dụ:

Don’t argue with him when he’s in one of his fiery moods.

Đừng tranh cãi với anh ta khi anh ta đang trong tâm trạng nóng nảy.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu