Bộ từ vựng Tính cách nóng nảy trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tính cách nóng nảy' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) bực bội, cay đắng, phẫn nộ
Ví dụ:
She was resentful at having been left out of the team.
Cô ấy bực bội vì bị loại khỏi đội.
(adjective) gay gắt, khắt khe, ác nghiệt
Ví dụ:
The punishment was harsh and unfair.
Hình phạt thật khắc nghiệt và bất công.
(adjective) dễ cáu, dễ bị kích động, dễ nổi nóng, cáu kỉnh
Ví dụ:
He becomes irritable when he doesn’t get enough sleep.
Anh ấy trở nên dễ cáu khi không ngủ đủ giấc.
(adjective) cáu gắt, gắt gỏng, cáu kỉnh, hay khó chịu
Ví dụ:
He gets grumpy when he hasn’t eaten breakfast.
Anh ấy trở nên gắt gỏng khi chưa ăn sáng.
(adjective) hận thù, độc ác
Ví dụ:
In the movie "Cape Fear," a lawyer's family is threatened by a vindictive former prisoner.
Trong bộ phim "Cape Fear", gia đình của một luật sư bị đe dọa bởi một cựu tù nhân độc ác.
(adjective) hay gây gổ, dễ cáu, hay sinh sự
Ví dụ:
When he drinks too much he becomes moody and quarrelsome.
Khi anh ấy uống quá nhiều, anh ấy trở nên ủ rũ và hay gây gổ.
(adjective) hằn học, độc ác, hiểm độc
Ví dụ:
a spiteful child
một đứa trẻ hằn học
(adjective) bất ổn, dễ thay đổi, không ổn định, thất thường
Ví dụ:
The situation was made more volatile by the fact that people had been drinking a lot of alcohol.
Tình hình trở nên bất ổn hơn do mọi người uống rất nhiều rượu.
(adjective) tính khí thất thường, dễ thay đổi cảm xúc, (liên quan đến) tính khí, tính tình
Ví dụ:
She’s so temperamental — one minute she’s happy, the next she’s upset.
Cô ấy rất thất thường — phút trước còn vui, phút sau đã buồn.
(adjective) hỗn láo, xấc xược, thô lỗ
Ví dụ:
His tone was insolent.
Giọng điệu của hắn ta thật hỗn láo.
(adjective) nóng tính, nóng nảy, dễ bốc hỏa, đỏ như lửa, rực lửa
Ví dụ:
Don’t argue with him when he’s in one of his fiery moods.
Đừng tranh cãi với anh ta khi anh ta đang trong tâm trạng nóng nảy.