Nghĩa của từ temperamental trong tiếng Việt

temperamental trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

temperamental

US /ˌtem.pɚ.əˈmen.t̬əl/
UK /ˌtem.pər.əˈmen.təl/
"temperamental" picture

Tính từ

1.

thất thường, dễ thay đổi tâm trạng

liable to unreasonable changes of mood

Ví dụ:
She's a very temperamental artist, prone to sudden outbursts.
Cô ấy là một nghệ sĩ rất thất thường, dễ nổi nóng đột ngột.
Working with temperamental colleagues can be challenging.
Làm việc với những đồng nghiệp thất thường có thể là một thách thức.
2.

khó tính, không ổn định

(of a device or process) liable to malfunction if not handled in a particular way

Ví dụ:
The old car was quite temperamental; it often wouldn't start in cold weather.
Chiếc xe cũ khá khó tính; nó thường không khởi động được trong thời tiết lạnh.
The software can be a bit temperamental, so save your work frequently.
Phần mềm có thể hơi khó tính, vì vậy hãy lưu công việc của bạn thường xuyên.