Nghĩa của từ impulsive trong tiếng Việt
impulsive trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
impulsive
US /ɪmˈpʌl.sɪv/
UK /ɪmˈpʌl.sɪv/
Tính từ
1.
bốc đồng, hấp tấp
acting or done without forethought
Ví dụ:
•
His decision to quit his job was very impulsive.
Quyết định bỏ việc của anh ấy rất bốc đồng.
•
She made an impulsive purchase of a new car.
Cô ấy đã mua một chiếc xe mới một cách bốc đồng.
2.
bốc đồng, tự phát
driven by sudden urges or desires
Ví dụ:
•
He has an impulsive personality, always seeking new adventures.
Anh ấy có tính cách bốc đồng, luôn tìm kiếm những cuộc phiêu lưu mới.
•
Her laughter was loud and impulsive.
Tiếng cười của cô ấy to và bộc phát.
Từ liên quan: