Bộ từ vựng Nghiên cứu trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Nghiên cứu' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) chỉ mục, chỉ số, thước đo;
(verb) lập chỉ mục
Ví dụ:
Try looking up "heart disease" in the index.
Hãy thử tra cứu "bệnh tim" trong chỉ mục.
(noun) thư mục
Ví dụ:
Other sources of information are found in the bibliography at the end of this article.
Các nguồn thông tin khác được tìm thấy trong phần thư mục ở cuối bài viết này.
(noun) sự cầu hôn, đề nghị, dự kiến
Ví dụ:
Congress has rejected the latest economic proposal put forward by the President.
Quốc hội đã bác bỏ đề xuất kinh tế mới nhất do Tổng thống đưa ra.
(noun) công việc thực địa
Ví dụ:
Most of the fieldwork was carried out in Italy.
Hầu hết các công việc thực địa được thực hiện ở Ý.
(noun) giả thuyết
Ví dụ:
Several hypotheses for global warming have been suggested.
Một số giả thuyết về sự nóng lên toàn cầu đã được đưa ra.
(noun) bản sao, sự sao chép, sự nhân đôi
Ví dụ:
an exact replication of the original experiment
một bản sao chính xác của thí nghiệm gốc
(noun) mô hình, khuôn mẫu, (ngôn ngữ học) hệ biến hóa
Ví dụ:
The company represents a new paradigm of modern business management.
Công ty này đại diện cho một mô hình mới của quản trị kinh doanh hiện đại.
(noun) sự tổng hợp, sự tổng hợp hóa học
Ví dụ:
He describes his latest record as "a synthesis of African and Latin rhythms".
Anh ấy mô tả bản thu âm mới nhất của mình là "sự tổng hợp của nhịp điệu Châu Phi và Latinh".
(noun) tính bảo mật
Ví dụ:
Employees must respect the confidentiality of company data.
Nhân viên phải tôn trọng tính bảo mật của dữ liệu công ty.
(noun) sự trích dẫn, sự biểu dương, sự tuyên dương
Ví dụ:
All citations are taken from the 2007 edition of the text.
Tất cả các trích dẫn được lấy từ ấn bản năm 2007 của văn bản.
(noun) luận đề, luận điểm, luận cương
Ví dụ:
His central thesis is that psychological life is not part of the material world.
Luận điểm trung tâm của ông ấy là đời sống tâm lý không phải là một phần của thế giới vật chất.
(noun) luận án tiến sĩ, luận văn
Ví dụ:
Joe wrote his doctoral dissertation on Thucydides.
Joe đã viết luận án tiến sĩ của mình trên Thucydides.
(noun) thí nghiệm mổ xẻ sinh vật sống
Ví dụ:
Animal rights groups strongly oppose vivisection.
Các tổ chức bảo vệ động vật phản đối mạnh mẽ thí nghiệm mổ xẻ sinh vật sống.
(noun) việc giả mạo, việc làm giả
Ví dụ:
The company was fined for the falsification of financial records.
Công ty bị phạt vì làm giả hồ sơ tài chính.
(adjective) không thể di chuyển, cố định, kiên định, không lay chuyển
Ví dụ:
The statue is made of solid stone and completely immoveable.
Bức tượng được làm bằng đá nguyên khối và hoàn toàn không thể di chuyển.
(noun) giả thuyết không
Ví dụ:
The null hypothesis states that there is no difference between the two groups.
Giả thuyết không cho rằng không có sự khác biệt giữa hai nhóm.