Bộ từ vựng Hình phạt trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Hình phạt' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) lệnh đình chỉ, việc đình chỉ, hệ thống giảm xóc, hệ thống treo
Ví dụ:
The two players are appealing against their suspensions.
Hai cầu thủ đang kháng cáo án treo giò của họ.
(noun) sự lưu vong, sự đày ải, sự lưu đày;
(verb) lưu đày, đày ải
Ví dụ:
The deposed leaders are currently in exile in the neighboring country.
Các nhà lãnh đạo bị phế truất hiện đang sống lưu vong ở quốc gia láng giềng.
(noun) án tử hình
Ví dụ:
Public opinion was in favour of bringing back capital punishment.
Dư luận đã ủng hộ việc đưa trở lại án tử hình.
(noun) án tử hình
Ví dụ:
All three men are appealing death penalties.
Cả ba người đàn ông đều đang kháng cáo án tử hình.
(noun) ghế điện
Ví dụ:
He was sent to the electric chair.
Anh ta đã bị đưa lên ghế điện.
(noun) việc đánh đòn bằng roi, hình phạt roi
Ví dụ:
He threatened the boy with a whipping.
Anh ta đe dọa đánh đòn cậu bé.
(noun) phục vụ cộng đồng
Ví dụ:
The judge ordered him to pay a fine and perform 100 hours of community service.
Thẩm phán yêu cầu anh ta phải nộp phạt và thực hiện 100 giờ phục vụ cộng đồng.
(noun) sự giam giữ, sự giam cầm
Ví dụ:
The criminal faced a long period of incarceration for his crimes.
Tội phạm phải đối mặt với thời gian dài bị giam giữ vì các tội của mình.
(noun) lời khiển trách, lời quở trách, lời la mắng;
(verb) khiển trách, quở trách, la mắng
Ví dụ:
His boss gave him a severe reprimand for being late.
Sếp của anh ấy đã khiển trách anh ấy nghiêm khắc vì đi muộn.
(verb) tạm giữ, cản trở, cầm chân
Ví dụ:
One man has been detained for questioning.
Một người đàn ông đã bị tạm giữ để thẩm vấn.
(verb) trục xuất, xua đuổi, loại bỏ, xua tan
Ví dụ:
The king banished the traitor from the kingdom.
Vua đã trục xuất kẻ phản bội khỏi vương quốc.
(verb) giam giữ, giam hãm, giam cầm
Ví dụ:
Let's confine our discussion to the matter in question, please!
Vui lòng hạn chế cuộc thảo luận của chúng ta vào vấn đề được đề cập!
(noun) xích, dây xích, sợi dây chuyền, chuỗi, dãy;
(verb) xích/ trói/ buộc bằng dây xích
Ví dụ:
They kept the dog on a chain all day long.
Họ xích con chó lại suốt cả ngày.
(verb) xử tử, hành quyết, thực hiện
Ví dụ:
He was executed for treason.
Anh ta bị xử tử vì tội phản quốc.
(verb) làm điện giật, giết bằng điện
Ví dụ:
He accidentally electrocuted himself while repairing the wiring.
Anh ấy vô tình bị điện giật trong khi sửa hệ thống dây điện.
(verb) treo, mắc, móc;
(noun) sự treo, chỗ treo
Ví dụ:
There was a hang in the picture frame.
Có một chỗ để treo ở khung tranh.
(verb) trục xuất, đày ải
Ví dụ:
Thousands of illegal immigrants are caught and deported every year.
Hàng ngàn người nhập cư bất hợp pháp bị bắt và trục xuất mỗi năm.