Avatar of Vocabulary Set Hình phạt

Bộ từ vựng Hình phạt trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Hình phạt' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

inmate

/ˈɪn.meɪt/

(noun) tù nhân, bệnh nhân

Ví dụ:

The jail has 500 inmates.

Nhà tù có 500 tù nhân.

suspension

/səˈspen.ʃən/

(noun) lệnh đình chỉ, việc đình chỉ, hệ thống giảm xóc, hệ thống treo

Ví dụ:

The two players are appealing against their suspensions.

Hai cầu thủ đang kháng cáo án treo giò của họ.

exile

/ˈek.saɪl/

(noun) sự lưu vong, sự đày ải, sự lưu đày;

(verb) lưu đày, đày ải

Ví dụ:

The deposed leaders are currently in exile in the neighboring country.

Các nhà lãnh đạo bị phế truất hiện đang sống lưu vong ở quốc gia láng giềng.

capital punishment

/ˈkæp.ɪ.təl ˈpʌn.ɪʃ.mənt/

(noun) án tử hình

Ví dụ:

Public opinion was in favour of bringing back capital punishment.

Dư luận đã ủng hộ việc đưa trở lại án tử hình.

death penalty

/deθ ˈpen.əl.ti/

(noun) án tử hình

Ví dụ:

All three men are appealing death penalties.

Cả ba người đàn ông đều đang kháng cáo án tử hình.

the electric chair

/ði ɪˈlektrik tʃer/

(noun) ghế điện

Ví dụ:

He was sent to the electric chair.

Anh ta đã bị đưa lên ghế điện.

whipping

/ˈwɪp.ɪŋ/

(noun) việc đánh đòn bằng roi, hình phạt roi

Ví dụ:

He threatened the boy with a whipping.

Anh ta đe dọa đánh đòn cậu bé.

community service

/kəˈmjuː.nə.ti ˌsɜːr.vɪs/

(noun) phục vụ cộng đồng

Ví dụ:

The judge ordered him to pay a fine and perform 100 hours of community service.

Thẩm phán yêu cầu anh ta phải nộp phạt và thực hiện 100 giờ phục vụ cộng đồng.

incarceration

/ɪnˌkɑːr.səˈreɪ.ʃən/

(noun) sự giam giữ, sự giam cầm

Ví dụ:

The criminal faced a long period of incarceration for his crimes.

Tội phạm phải đối mặt với thời gian dài bị giam giữ vì các tội của mình.

reprimand

/ˈrep.rə.mænd/

(noun) lời khiển trách, lời quở trách, lời la mắng;

(verb) khiển trách, quở trách, la mắng

Ví dụ:

His boss gave him a severe reprimand for being late.

Sếp của anh ấy đã khiển trách anh ấy nghiêm khắc vì đi muộn.

detain

/dɪˈteɪn/

(verb) tạm giữ, cản trở, cầm chân

Ví dụ:

One man has been detained for questioning.

Một người đàn ông đã bị tạm giữ để thẩm vấn.

banish

/ˈbæn.ɪʃ/

(verb) trục xuất, xua đuổi, loại bỏ, xua tan

Ví dụ:

The king banished the traitor from the kingdom.

Vua đã trục xuất kẻ phản bội khỏi vương quốc.

confine

/kənˈfaɪn/

(verb) giam giữ, giam hãm, giam cầm

Ví dụ:

Let's confine our discussion to the matter in question, please!

Vui lòng hạn chế cuộc thảo luận của chúng ta vào vấn đề được đề cập!

chain

/tʃeɪn/

(noun) xích, dây xích, sợi dây chuyền, chuỗi, dãy;

(verb) xích/ trói/ buộc bằng dây xích

Ví dụ:

They kept the dog on a chain all day long.

Họ xích con chó lại suốt cả ngày.

execute

/ˈek.sə.kjuːt/

(verb) xử tử, hành quyết, thực hiện

Ví dụ:

He was executed for treason.

Anh ta bị xử tử vì tội phản quốc.

electrocute

/iˈlek.trə.kjuːt/

(verb) làm điện giật, giết bằng điện

Ví dụ:

He accidentally electrocuted himself while repairing the wiring.

Anh ấy vô tình bị điện giật trong khi sửa hệ thống dây điện.

hang

/hæŋ/

(verb) treo, mắc, móc;

(noun) sự treo, chỗ treo

Ví dụ:

There was a hang in the picture frame.

Có một chỗ để treo ở khung tranh.

deport

/dɪˈpɔːrt/

(verb) trục xuất, đày ải

Ví dụ:

Thousands of illegal immigrants are caught and deported every year.

Hàng ngàn người nhập cư bất hợp pháp bị bắt và trục xuất mỗi năm.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu