Bộ từ vựng Phản ứng cảm xúc tích cực trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Phản ứng cảm xúc tích cực' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) gây phấn khích, hồi hộp, ly kỳ
Ví dụ:
The book is a thrilling adventure story.
Cuốn sách là một câu chuyện phiêu lưu ly kỳ.
(adjective) quyến rũ, say đắm
Ví dụ:
He found her captivating.
Anh ấy thấy cô ấy quyến rũ.
(adjective) hấp dẫn, lôi kéo, duyên dáng
Ví dụ:
an engaging smile
nụ cười hấp dẫn
(adjective) sôi nổi, kích thích, khuấy động
Ví dụ:
The conversation was stimulating and witty.
Cuộc trò chuyện thật sôi nổi và hóm hỉnh.
(adjective) phấn chấn, truyền cảm hứng
Ví dụ:
an uplifting experience
một trải nghiệm phấn chấn
(adjective) đầy phấn khích, kích động, bùng nổ
Ví dụ:
The dancers gave an electrifying performance.
Các vũ công đã có một màn trình diễn đầy phấn khích.
(adjective) làm hài lòng, làm thỏa mãn, vui sướng, mãn nguyện
Ví dụ:
It’s gratifying to see your hard work finally pay off.
Thật vui sướng khi thấy công sức của mình cuối cùng cũng được đền đáp.
(adjective) ấm lòng, cảm động
Ví dụ:
The reunion of the lost dog with its owner was truly heartwarming.
Cuộc đoàn tụ của chú chó bị lạc với chủ thật sự rất ấm lòng.
(adjective) tuyệt vời, kỳ lạ, kỳ diệu
Ví dụ:
It was a wondrous thing to see the sea for the first time.
Nhìn thấy biển lần đầu tiên là một điều tuyệt vời.
(adjective) hấp dẫn, lôi cuốn, thu hút, mời gọi
Ví dụ:
The freshly baked bread smelled so inviting.
Ổ bánh mì mới nướng có mùi thơm thật hấp dẫn.
(adjective) đầy cảm hứng, sôi nổi, hứng khởi, vang dội, nồng nhiệt
Ví dụ:
The team entered the stadium to rousing applause from the crowd.
Đội bóng bước vào sân trong tiếng vỗ tay cổ vũ sôi nổi từ khán giả.
(adjective) bổ ích, mở mang kiến thức, mang lại kiến thức
Ví dụ:
It was a very enlightening interview.
Đó là một cuộc phỏng vấn rất bổ ích.
(adjective) an ủi, làm dịu, dễ chịu
Ví dụ:
Her words were very comforting after I received the bad news.
Những lời nói của cô ấy rất an ủi sau khi tôi nhận tin xấu.
(adjective) hấp dẫn, say đắm, gây tò mò
Ví dụ:
It all sounds very intriguing.
Tất cả nghe có vẻ rất hấp dẫn.