Nghĩa của từ rousing trong tiếng Việt

rousing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

rousing

US /ˈraʊ.zɪŋ/
UK /ˈraʊ.zɪŋ/
"rousing" picture

Tính từ

hào hùng, nồng nhiệt, sôi nổi

exciting, stirring, or calling to action

Ví dụ:
The politician gave a rousing speech to the crowd.
Chính trị gia đã có một bài phát biểu hào hùng trước đám đông.
The team received a rousing welcome when they returned home.
Đội bóng đã nhận được sự chào đón nồng nhiệt khi họ trở về nhà.