Nghĩa của từ heartwarming trong tiếng Việt
heartwarming trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
heartwarming
US /ˈhɑːrtˌwɔːr.mɪŋ/
UK /ˈhɑːtˌwɔː.mɪŋ/
Tính từ
ấm lòng, cảm động
causing feelings of happiness, satisfaction, or pleasure
Ví dụ:
•
It was a heartwarming story about a boy and his dog.
Đó là một câu chuyện ấm lòng về một cậu bé và con chó của mình.
•
The reunion of the family was a heartwarming sight.
Cuộc đoàn tụ của gia đình là một cảnh tượng ấm áp.