Nghĩa của từ gratifying trong tiếng Việt

gratifying trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

gratifying

US /ˈɡræt̬.ə.faɪ.ɪŋ/
UK /ˈɡræt.ɪ.faɪ.ɪŋ/
"gratifying" picture

Tính từ

thỏa mãn, hài lòng

pleasing and satisfying

Ví dụ:
It was gratifying to see the project finally completed.
Thật thỏa mãn khi thấy dự án cuối cùng đã hoàn thành.
Receiving positive feedback is always very gratifying.
Nhận được phản hồi tích cực luôn rất thỏa mãn.
Từ liên quan: