Nghĩa của từ electrifying trong tiếng Việt

electrifying trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

electrifying

US /iˈlek.trə.faɪ.ɪŋ/
UK /iˈlek.trɪ.faɪ.ɪŋ/
"electrifying" picture

Tính từ

gây phấn khích, náo nhiệt, đầy kịch tính

causing great excitement or thrill; extremely exciting

Ví dụ:
The atmosphere in the stadium was electrifying.
Bầu không khí trong sân vận động thật náo nhiệt.
She gave an electrifying performance on stage.
Cô ấy đã có một màn trình diễn đầy phấn khích trên sân khấu.

Động từ

điện khí hóa, làm phấn khích

present participle of electrify: to charge with electricity or to excite intensely

Ví dụ:
They are electrifying the entire rail network.
Họ đang điện khí hóa toàn bộ mạng lưới đường sắt.
The news is electrifying the public.
Tin tức này đang làm công chúng phấn khích.
Từ liên quan: