Bộ từ vựng Cố gắng và Phòng ngừa trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cố gắng và Phòng ngừa' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) cố gắng, nỗ lực;
(noun) sự nỗ lực, sự cố gắng
Ví dụ:
In spite of our best endeavors, it has proven impossible to contact her.
Mặc dù đã nỗ lực hết sức nhưng chúng tôi vẫn không thể liên lạc được với cô ấy.
(verb) cố gắng, phấn đấu, đấu tranh
Ví dụ:
Mr. Roe has kindled expectations that he must now strive to live up to.
Ông Roe đã nung nấu những kỳ vọng mà bây giờ ông ấy phải cố gắng để đạt được.
(verb) ngăn chặn, loại trừ
Ví dụ:
The secret nature of his work precluded official recognition.
Bản chất bí mật của công việc của ông ấy đã ngăn cản sự công nhận chính thức.
(noun) lao động, công việc nặng nhọc, nhân công;
(verb) nỗ lực, gắng sức, dốc sức;
(adjective) (thuộc) Đảng Lao động
Ví dụ:
the Labor candidate
ứng cử viên Đảng Lao động
(collocation) nỗ lực, cố gắng
Ví dụ:
She made an effort to arrive on time despite the heavy traffic.
Cô ấy đã cố gắng đến đúng giờ mặc dù giao thông đông đúc.
(verb) lẩn tránh, trốn tránh, tránh né, lẩn trốn, không thể đạt được
Ví dụ:
The suspect managed to elude the police for several days.
Nghi phạm đã trốn tránh cảnh sát trong vài ngày.
(verb) trốn tránh, lảng tránh, tránh né, lẩn tránh
Ví dụ:
He tried to evade the police by hiding in an abandoned building.
Anh ta cố gắng trốn cảnh sát bằng cách ẩn nấp trong một tòa nhà bỏ hoang.
(phrasal verb) đột phá, vượt ngục, nổ ra;
(noun) cuộc vượt ngục
Ví dụ:
a mass breakout from a top security prison
một cuộc vượt ngục hàng loạt khỏi một nhà tù an ninh hàng đầu
(noun) điệp khúc;
(verb) kiềm chế, dằn lại, cố nhịn
Ví dụ:
The choir's sopranos took up the refrain.
Các giọng nữ cao của dàn hợp xướng tiếp tục điệp khúc.
(verb) lẩn tránh, né tránh, trốn tránh;
(noun) mánh khóe
Ví dụ:
When it comes to getting off work, he knows all the dodges.
Khi nói đến việc trốn việc, anh ta biết tất cả các mánh khóe.
(phrasal verb) lặng lẽ rời khỏi, lặng lẽ rút lui, chuồn đi, trôi qua
Ví dụ:
She slipped away from the party without anyone noticing.
Cô ấy lặng lẽ rời khỏi bữa tiệc mà không ai để ý.
(verb) làm trung hòa, làm mất tác dụng, vô hiệu hóa, làm giảm
Ví dụ:
Vinegar can neutralize baking soda in recipes.
Giấm có thể làm trung hòa baking soda trong công thức nấu ăn.
(noun) thanh, thỏi, quầy bán rượu;
(verb) cài, then (cửa), chặn;
(preposition) trừ, trừ ra
Ví dụ:
an iron bar
thanh sắt
(verb) ngăn chặn, quay đi, ngoảnh đi
Ví dụ:
He did his best to avert suspicion.
Anh ấy đã làm hết sức mình để ngăn chặn sự nghi ngờ.
(verb) ngăn cản, làm thất bại, cản trở
Ví dụ:
She was determined not to let anything thwart her dreams.
Cô ấy quyết tâm không để bất cứ điều gì cản trở ước mơ của mình.
(verb) chặn, chắn, cản trở, làm nghẽn, ngăn cản
Ví dụ:
Fallen trees obstructed the road after the storm.
Những cây đổ đã chắn đường sau cơn bão.
(verb) ức chế, kiềm chế, hạn chế
Ví dụ:
Some workers were inhibited by the presence of their managers.
Một số công nhân đã bị ức chế bởi sự hiện diện của người quản lý của họ.
(phrasal verb) đi ngược lại, chống lại, không có lợi cho
Ví dụ:
Public opinion is going against the government on this issue.
Dư luận đang đi ngược lại chính phủ về vấn đề này.
(verb) vô hiệu hóa, làm mất tác dụng, huỷ bỏ, làm vô hiệu
Ví dụ:
The referee nullified the goal.
Trọng tài đã vô hiệu hóa bàn thắng.