Avatar of Vocabulary Set Văn học

Bộ từ vựng Văn học trong bộ IELTS học thuật (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Văn học' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

novelist

/ˈnɑː.və.ɪst/

(noun) tiểu thuyết gia

Ví dụ:

Who do you think is the greatest modern novelist?

Bạn nghĩ ai là tiểu thuyết gia hiện đại vĩ đại nhất?

novel

/ˈnɑː.vəl/

(noun) tiểu thuyết, truyện;

(adjective) mới, mới lạ, lạ thường

Ví dụ:

a novel suggestion

một gợi ý mới lạ

poem

/ˈpoʊ.əm/

(noun) bài thơ, cái nên thơ, cảnh đẹp như thơ

Ví dụ:

The sun is an important symbol in this poem.

Mặt trời là một biểu tượng quan trọng trong bài thơ này.

play

/pleɪ/

(noun) vở kịch, trò đùa, sự vui chơi;

(verb) chơi, đùa giỡn, thổi (sáo)

Ví dụ:

A child at play may use a stick as an airplane.

Một đứa trẻ trong cuộc chơi có thể sử dụng một chiếc gậy như một chiếc máy bay.

prose

/proʊz/

(noun) văn xuôi

Ví dụ:

I've always preferred reading prose to poetry.

Tôi luôn thích đọc văn xuôi hơn thơ.

verse

/vɝːs/

(noun) thể thơ, thơ ca, thơ

Ví dụ:

a lament in verse

một lời than thở trong câu thơ

fiction

/ˈfɪk.ʃən/

(noun) truyện hư cấu, tiểu thuyết hư cấu, điều hư cấu, tưởng tượng

Ví dụ:

The book is a work of fiction and not intended as a historical account.

Cuốn sách là một tác phẩm hư cấu và không nhằm mục đích ghi lại lịch sử.

non-fiction

/ˌnɑːnˈfɪk.ʃən/

(noun) truyện phi hư cấu, tiểu thuyết phi hư cấu

Ví dụ:

High on the bestseller lists of non-fiction.

Xếp hạng cao trong danh sách sách bán chạy nhất về sách phi hư cấu.

biography

/baɪˈɑː.ɡrə.fi/

(noun) tiểu sử, lý lịch

Ví dụ:

He wrote a biography of Winston Churchill.

Ông ấy đã viết một cuốn tiểu sử của Winston Churchill.

autobiography

/ˌɑː.t̬ə.baɪˈɑː.ɡrə.fi/

(noun) tự truyện

Ví dụ:

Tony Blair's autobiography was a bestseller.

Cuốn tự truyện của Tony Blair là một cuốn sách bán chạy nhất.

short story

/ˌʃɔːrt ˈstɔːr.i/

(noun) truyện ngắn

Ví dụ:

He published a book of short stories.

Ông ấy đã xuất bản một tập truyện ngắn.

tragedy

/ˈtrædʒ.ə.di/

(noun) bi kịch, thảm kịch

Ví dụ:

a tragedy that killed 95 people

một thảm kịch khiến 95 người thiệt mạng

comedy

/ˈkɑː.mə.di/

(noun) kịch vui, hài kịch, phim hài

Ví dụ:

His latest film is described as a 'romantic comedy'.

Bộ phim mới nhất của anh ấy được mô tả là một 'bộ phim hài lãng mạn'.

mystery

/ˈmɪs.tɚ.i/

(noun) điều huyền bí, điều thần bí, tiểu thuyết thần bí

Ví dụ:

the mysteries of outer space

những bí ẩn của không gian vũ trụ

narrator

/ˈner.eɪ.t̬ɚ/

(noun) người dẫn chuyện, người kể chuyện, người tường thuật

Ví dụ:

Michael Caine is the narrator in the documentary film.

Michael Caine là người dẫn chuyện trong phim tài liệu.

essayist

/ˈes.eɪ.ɪst/

(noun) nhà tiểu luận

Ví dụ:

a political essayist

một nhà tiểu luận chính trị

baddy

/ˈbæd.i/

(noun) kẻ xấu, nhân vật phản diện

Ví dụ:

In the old cowboy movies, the baddies always get beaten in the end.

Trong những bộ phim cao bồi cũ, những kẻ xấu luôn bị đánh bại vào cuối phim.

goody

/ˈɡʊd.i/

(noun) người tốt, đồ ăn vặt

Ví dụ:

It's sometimes difficult to tell who are the goodies and who are the baddies.

Đôi khi rất khó để biết ai là người tốt và ai là kẻ xấu.

poetry

/ˈpoʊ.ə.tri/

(noun) thi ca, nghệ thuật thơ, chất thơ

Ví dụ:

He is chiefly famous for his love poetry.

Ông ấy chủ yếu nổi tiếng về thơ tình.

poet

/ˈpoʊ.ət/

(noun) nhà thơ, thi sĩ

Ví dụ:

Robert Burns is Scotland's most venerated poet.

Robert Burns là nhà thơ được tôn kính nhất của Scotland.

rhyme

/raɪm/

(noun) vần điệu, bài đồng dao, việc gieo vần;

(verb) ghép vần, làm cho có vần

Ví dụ:

Can you think of a rhyme for ‘beauty’?

Bạn có thể nghĩ ra một vần điệu cho từ 'vẻ đẹp' không?

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu