Bộ từ vựng Văn học trong bộ IELTS học thuật (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Văn học' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) tiểu thuyết gia
Ví dụ:
Who do you think is the greatest modern novelist?
Bạn nghĩ ai là tiểu thuyết gia hiện đại vĩ đại nhất?
(noun) tiểu thuyết, truyện;
(adjective) mới, mới lạ, lạ thường
Ví dụ:
a novel suggestion
một gợi ý mới lạ
(noun) bài thơ, cái nên thơ, cảnh đẹp như thơ
Ví dụ:
The sun is an important symbol in this poem.
Mặt trời là một biểu tượng quan trọng trong bài thơ này.
(noun) vở kịch, trò đùa, sự vui chơi;
(verb) chơi, đùa giỡn, thổi (sáo)
Ví dụ:
A child at play may use a stick as an airplane.
Một đứa trẻ trong cuộc chơi có thể sử dụng một chiếc gậy như một chiếc máy bay.
(noun) văn xuôi
Ví dụ:
I've always preferred reading prose to poetry.
Tôi luôn thích đọc văn xuôi hơn thơ.
(noun) truyện hư cấu, tiểu thuyết hư cấu, điều hư cấu, tưởng tượng
Ví dụ:
The book is a work of fiction and not intended as a historical account.
Cuốn sách là một tác phẩm hư cấu và không nhằm mục đích ghi lại lịch sử.
(noun) truyện phi hư cấu, tiểu thuyết phi hư cấu
Ví dụ:
High on the bestseller lists of non-fiction.
Xếp hạng cao trong danh sách sách bán chạy nhất về sách phi hư cấu.
(noun) tiểu sử, lý lịch
Ví dụ:
He wrote a biography of Winston Churchill.
Ông ấy đã viết một cuốn tiểu sử của Winston Churchill.
(noun) tự truyện
Ví dụ:
Tony Blair's autobiography was a bestseller.
Cuốn tự truyện của Tony Blair là một cuốn sách bán chạy nhất.
(noun) truyện ngắn
Ví dụ:
He published a book of short stories.
Ông ấy đã xuất bản một tập truyện ngắn.
(noun) bi kịch, thảm kịch
Ví dụ:
a tragedy that killed 95 people
một thảm kịch khiến 95 người thiệt mạng
(noun) kịch vui, hài kịch, phim hài
Ví dụ:
His latest film is described as a 'romantic comedy'.
Bộ phim mới nhất của anh ấy được mô tả là một 'bộ phim hài lãng mạn'.
(noun) điều huyền bí, điều thần bí, tiểu thuyết thần bí
Ví dụ:
the mysteries of outer space
những bí ẩn của không gian vũ trụ
(noun) người dẫn chuyện, người kể chuyện, người tường thuật
Ví dụ:
Michael Caine is the narrator in the documentary film.
Michael Caine là người dẫn chuyện trong phim tài liệu.
(noun) kẻ xấu, nhân vật phản diện
Ví dụ:
In the old cowboy movies, the baddies always get beaten in the end.
Trong những bộ phim cao bồi cũ, những kẻ xấu luôn bị đánh bại vào cuối phim.
(noun) người tốt, đồ ăn vặt
Ví dụ:
It's sometimes difficult to tell who are the goodies and who are the baddies.
Đôi khi rất khó để biết ai là người tốt và ai là kẻ xấu.
(noun) thi ca, nghệ thuật thơ, chất thơ
Ví dụ:
He is chiefly famous for his love poetry.
Ông ấy chủ yếu nổi tiếng về thơ tình.
(noun) nhà thơ, thi sĩ
Ví dụ:
Robert Burns is Scotland's most venerated poet.
Robert Burns là nhà thơ được tôn kính nhất của Scotland.
(noun) vần điệu, bài đồng dao, việc gieo vần;
(verb) ghép vần, làm cho có vần
Ví dụ:
Can you think of a rhyme for ‘beauty’?
Bạn có thể nghĩ ra một vần điệu cho từ 'vẻ đẹp' không?