Avatar of Vocabulary Set Phim và Sân khấu

Bộ từ vựng Phim và Sân khấu trong bộ IELTS học thuật (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Phim và Sân khấu' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

documentary

/ˌdɑː.kjəˈmen.t̬ɚ.i/

(noun) phim tài liệu;

(adjective) gồm có các tài liệu

Ví dụ:

His book is based on documentary sources.

Cuốn sách của anh ấy dựa trên các nguồn tài liệu.

credit

/ˈkred.ɪt/

(noun) lòng tin, sự tín nhiệm, sự tin cậy;

(verb) tin rằng, công nhận, quy cho

Ví dụ:

I've got unlimited credit.

Tôi có tín dụng không giới hạn.

season

/ˈsiː.zən/

(noun) mùa (trong năm), mùa giải, mùa;

(verb) cho gia vị, nêm nếm, thêm gia vị

Ví dụ:

There are four seasons in a year.

Một năm có bốn mùa.

episode

/ˈep.ə.soʊd/

(noun) tập phim, đoạn, hồi

Ví dụ:

This latest episode in the fraud scandal has shocked a lot of people.

Tình tiết mới nhất trong vụ bê bối gian lận này đã khiến rất nhiều người bàng hoàng.

series

/ˈsɪr.iːz/

(noun) loạt, dãy, chuỗi

Ví dụ:

The explosion was the latest in a series of accidents.

Vụ nổ là vụ mới nhất trong một loạt vụ tai nạn.

clip

/klɪp/

(noun) cái kẹp, cái ghim, đoạn clip;

(verb) cắt, xén, hớt

Ví dụ:

I've seen a clip from the movie.

Tôi đã xem một đoạn clip từ bộ phim.

monologue

/ˈmɑː.nə.lɑːɡ/

(noun) đoạn độc thoại, kịch độc thoại

Ví dụ:

She launched into a long monologue about how wonderful the company was.

Cô ấy bắt đầu một đoạn độc thoại dài về việc công ty tuyệt vời như thế nào.

script

/skrɪpt/

(noun) kịch bản, nguyên bản, bản chính;

(verb) viết kịch bản

Ví dụ:

her neat, tidy script

chữ in gọn gàng, ngăn nắp của cô ấy

scene

/siːn/

(noun) cảnh, màn phông, quang cảnh

Ví dụ:

The emergency team were among the first on the scene.

Đội cấp cứu là những người đầu tiên có mặt tại hiện trường.

trailer

/ˈtreɪ.lɚ/

(noun) đoạn giới thiệu, xe moóc, nhà di động

Ví dụ:

I saw a trailer for the new series of "Game of Thrones" last night.

Tôi đã xem một đoạn giới thiệu cho loạt phim mới "Game of Thrones" vào đêm qua.

subtitle

/ˈsʌbˌtaɪ.t̬əl/

(noun) phụ đề, đề phụ (của quyển sách);

(verb) ghi phụ đề, đặt tiêu đề phụ

Ví dụ:

The Chinese movie was shown with English subtitles.

Bộ phim Trung Quốc được chiếu với phụ đề tiếng Anh.

animation

/ˌæn.əˈmeɪ.ʃən/

(noun) phim hoạt hình, lòng hăng hái, hoạt ảnh

Ví dụ:

animations as backdrops for live action

hoạt ảnh làm phông nền cho hành động trực tiếp

cast

/kæst/

(noun) sự quăng, ném, sự thả, sự gieo;

(verb) quăng, ném, thả

Ví dụ:

bronze casts of the sculpture

khuôn đúc đồng của tác phẩm điêu khắc

resolution

/ˌrez.əˈluː.ʃən/

(noun) nghị quyết, sự giải quyết, quyết tâm

Ví dụ:

They had a successful resolution to the crisis.

Họ đã giải quyết thành công cuộc khủng hoảng.

background

/ˈbæk.ɡraʊnd/

(noun) lý lịch, kinh nghiệm, phía sau (nền)

Ví dụ:

The house stands against a background of sheltering trees.

Ngôi nhà nổi bật trên nền cây cối che mát.

dialogue

/ˈdaɪ.ə.lɑːɡ/

(noun) cuộc đối thoại, đàm thoại

Ví dụ:

The book consisted of a series of dialogues.

Cuốn sách bao gồm một loạt các cuộc đối thoại.

character

/ˈker.ək.tɚ/

(noun) nhân vật, tính nết, tính cách

Ví dụ:

Running away was not in keeping with her character.

Chạy trốn không phù hợp với tính cách của cô ấy.

plot

/plɑːt/

(noun) sườn, cốt truyện, sơ đồ;

(verb) mưu tính, bày mưu, vẽ sơ đồ/ đồ thị/ biểu đồ

Ví dụ:

The movie has a very simple plot.

Phim có cốt truyện rất đơn giản.

setting

/ˈset̬.ɪŋ/

(noun) bối cảnh, sự sắp đặt, khung cảnh

Ví dụ:

Cozy waterfront cottage in a peaceful country setting.

Ngôi nhà nhỏ kiểu nông thôn ấm cúng bên bờ sông trong khung cảnh đồng quê yên bình.

hero

/ˈhɪr.oʊ/

(noun) anh hùng, nhân vật nam chính

Ví dụ:

a war hero

một cuộc chiến anh hùng

producer

/prəˈduː.sɚ/

(noun) nhà sản xuất, người/ công ty/ nước sản xuất

Ví dụ:

He is an executive producer of the film.

Anh ấy là nhà sản xuất điều hành của bộ phim.

shot

/ʃɑːt/

(noun) sự bắn, phát đạn, sự tiêm (thuốc);

(adjective) không dùng được nữa, bị hỏng, nhuộm

Ví dụ:

It's no good - these gears are shot.

Nó không tốt - những bánh răng này không dùng được nữa.

shooting

/ˈʃuː.t̬ɪŋ/

(noun) sự bắn, sự phóng đi, khu vực săn bắn

Ví dụ:

The events that led up to the shooting of the man.

Các sự kiện dẫn đến vụ bắn người đàn ông.

role

/roʊl/

(noun) vai (diễn), vai trò

Ví dụ:

Dietrich's role as a wife in war-torn Paris

Dietrich trong vai một người vợ ở Paris bị chiến tranh tàn phá

soundtrack

/ˈsaʊnd.træk/

(noun) nhạc phim

Ví dụ:

The best thing about the film is its soundtrack.

Điều tuyệt vời nhất của bộ phim là nhạc phim của nó.

teaser

/ˈtiː.zɚ/

(noun) đoạn giới thiệu ngắn, câu đố khó, câu hỏi khó, vấn đề khó khăn

Ví dụ:

The company released a teaser for its new smartphone.

Công ty đã phát hành đoạn giới thiệu ngắn cho chiếc điện thoại mới.

act

/ækt/

(noun) việc làm, hành vi, hành động;

(verb) đóng, hành động, thực hiện vai trò

Ví dụ:

a criminal act

một hành động tội ác

chorus

/ˈkɔːr.əs/

(noun) điệp khúc, dàn hợp xướng, đồng thanh;

(verb) đồng ca, đồng thanh

Ví dụ:

Strong guitar-driven songs with big choruses.

Các bài hát được điều khiển bằng guitar mạnh mẽ với những đoạn điệp khúc lớn.

backstage

/bækˈsteɪdʒ/

(adjective, adverb) ở sau sân khấu, ở hậu trường

Ví dụ:

We went backstage after the show to meet the actors.

Chúng tôi đã vào hậu trường sau buổi biểu diễn để gặp gỡ các diễn viên.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu