Bộ từ vựng Thách thức trong bộ IELTS học thuật (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thách thức' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) đầy thử thách
Ví dụ:
This has been a challenging time for us all.
Đây là một khoảng thời gian đầy thử thách đối với tất cả chúng tôi.
(adjective) chắc, bền, dẻo dai;
(noun) thằng du côn, tên vô lại, người thô bạo và hung tợn
Ví dụ:
These toys are made from tough plastic.
Những đồ chơi này được làm từ nhựa dẻo dai.
(adjective) khó chịu, mệt mỏi, gây căng thẳng
Ví dụ:
I had a very trying day at work.
Tôi đã có một ngày làm việc rất mệt mỏi.
(adjective) tốn nhiều thời gian, dài dòng
Ví dụ:
Five interviews later, Ms. Lopez had the job, but it was the most time-consuming process she had ever gone through.
Năm cuộc phỏng vấn gần đây, cô Lopez đã có việc làm, nhưng nó là quá trình tốn nhiều thời gian nhất mà cô ấy đã từng trải qua.
(adjective) quá mức, tràn ngập, quá mạnh
Ví dụ:
She said how much she appreciated the overwhelming generosity of the public in responding to the appeal.
Cô ấy nói rằng cô ấy đánh giá cao sự hào phóng quá mức của công chúng trong việc đáp lại lời kêu gọi.
(noun) mặt, thể diện, bộ mặt;
(verb) đương đầu, đối phó, đứng trước mặt
Ví dụ:
She's got a long, thin face.
Cô ấy có khuôn mặt dài và gầy.
(verb) đương đầu, đe dọa
Ví dụ:
He confronted the robbers as they were trying to leave.
Anh ấy đương đầu với những tên cướp khi chúng đang cố gắng rời đi.
(phrasal verb) giải quyết, đối phó, xử lý
Ví dụ:
How do you intend to deal with this problem?
Bạn định giải quyết vấn đề này như thế nào?
(noun) địa chỉ, bài nói chuyện, cách nói chuyện;
(verb) giải quyết, nói chuyện
Ví dụ:
They exchanged addresses and agreed to keep in touch.
Họ đã trao đổi địa chỉ và đồng ý giữ liên lạc.
(verb) xử lý, giải quyết, cầm, nắm, sử dụng, điều khiển;
(noun) tay cầm, cán, danh hiệu
Ví dụ:
I can't pick the kettle up - the handle's too hot.
Tôi không thể nhấc ấm đun nước lên - tay cầm quá nóng.
(noun) sự đấu tranh, cuộc đấu tranh, cuộc chiến đấu;
(verb) đấu tranh, vùng vẫy, đánh nhau
Ví dụ:
It was a terrible struggle for him to accept her death.
Đó là một cuộc đấu tranh khủng khiếp để anh ta chấp nhận cái chết của cô ấy.
(verb) chịu đựng, chịu được, bao dung
Ví dụ:
Athletes often have to tolerate a lot of pain.
Các vận động viên thường phải chịu đựng rất nhiều đau đớn.
(noun) áo lễ (tôn giáo), bầu, vòm;
(verb) đối phó, đương đầu (+with)
Ví dụ:
He has a cope.
Anh ta có một áo khoác.
(verb) thích nghi, làm thích ứng, phỏng theo
Ví dụ:
The good thing about children is that they adapt very easily to new environments.
Điều tốt ở trẻ em là chúng thích nghi rất dễ dàng với môi trường mới.
(noun) sự đứng, cách đứng, sự chống cự;
(verb) đứng, ở, cao
Ví dụ:
the party's tough stand on welfare
quan điểm cứng rắn của đảng về phúc lợi
(verb) chịu đựng, cam chịu, chịu thiệt hại;
(noun) con gấu
Ví dụ:
There was a brown bear.
Có một con gấu nâu.
(verb) chạm trán, đọ sức, đụng độ;
(noun) sự chạm trán, sự đọ sức, cuộc gặp gỡ
Ví dụ:
She felt totally unnerved by the encounter.
Cô ấy cảm thấy hoàn toàn không vui vì cuộc gặp gỡ.
(verb) đạt được, thu được, giành được
Ví dụ:
The price of silver fell to that obtaining elsewhere in the ancient world.
Giá bạc giảm xuống mức thu được ở những nơi khác trong thế giới cổ đại.
(verb) chinh phục, chế ngự, chiến thắng
Ví dụ:
The English were conquered by the Normans in 1066.
Người Anh bị người Norman chinh phục vào năm 1066.
(verb) giải quyết, xử lý, khắc phục;
(noun) cú tắc bóng, pha cướp bóng, cầu thủ phòng ngự
Ví dụ:
A flying tackle brought him down.
Một cú tắc bóng bay đã hạ gục anh ta.
(adjective) dễ quản lý, có thể quản lý được, có thể xử lý được, có thể kiểm soát được
Ví dụ:
It is important to present new information in manageable chunks.
Điều quan trọng là trình bày thông tin mới theo từng phần dễ quản lý.