Bộ từ vựng Bài 19: Bạn Muốn Đến Thăm Nơi Nào? trong bộ Lớp 5: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 19: Bạn Muốn Đến Thăm Nơi Nào?' trong bộ 'Lớp 5' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) đến thăm, ghé thăm, thăm viếng;
(noun) chuyến thăm, sự thăm viếng, lượt truy cập
Ví dụ:
We had a visit from the school inspector last week.
Chúng tôi đã có một chuyến thăm từ thanh tra trường vào tuần trước.
(noun) chùa, tháp
Ví dụ:
A pagoda is a tall building which is used for religious purposes, especially by Buddhists, in China, Japan, and South-East Asia.
Chùa là một tòa nhà cao tầng được sử dụng cho mục đích tôn giáo, đặc biệt là các Phật tử ở Trung Quốc, Nhật Bản và Đông Nam Á.
(verb) đỗ (xe), để lại;
(noun) công viên, sân, chế độ đỗ
Ví dụ:
a walk around the park
đi dạo quanh công viên
(noun) đền, miếu, điện
Ví dụ:
The roof of the temple was held up by a row of thick stone columns.
Phần mái của ngôi đền được nâng đỡ bởi một hàng cột đá dày.
(noun) nhà hát, rạp chiếu phim, ngành sân khấu
Ví dụ:
an open-air theatre
một nhà hát ngoài trời
(noun) cây cầu, sống mũi, cầu ngựa;
(verb) xây cầu, vắt ngang, vượt qua
Ví dụ:
a bridge across the river
một cây cầu bắc qua sông
(noun) thành phố, thành thị, đô thị
Ví dụ:
one of Italy's most beautiful cities
một trong những thành phố đẹp nhất của Ý
(noun) làng, xã, dân làng
Ví dụ:
Many people come from the villages to work in the town.
Nhiều người đến từ các làng để làm việc trong thị trấn.
(noun) thị trấn, thị xã, thành thị
Ví dụ:
He was born in the small town of Castleford, in Yorkshire.
Anh ấy sinh ra ở thị trấn nhỏ Castleford, thuộc Yorkshire.
(noun) bảo tàng, viện bảo tàng
Ví dụ:
the Museum of Modern Art
Bảo tàng Nghệ thuật Hiện đại
(noun) trung tâm, trung phong;
(verb) đặt cái gì vào giữa, đá hoặc đánh từ biên vào giữa, tập trung
Ví dụ:
There was a large table in the centre of the room.
Có một cái bàn lớn ở trung tâm của căn phòng.
(adverb) nơi nào đó, đâu đó, ở đâu đó
Ví dụ:
I've seen you somewhere before.
Tôi đã gặp bạn ở đâu đó trước đây.
(noun) sở thú, vườn thú, vườn bách thú
Ví dụ:
How about a trip to the zoo this afternoon?
Còn chuyến đi đến sở thú chiều nay thì sao?
(verb) thích thú, có được, được hưởng
Ví dụ:
Joe enjoys reading books.
Joe thích đọc sách.
(verb) chờ đợi, mong đợi, hy vọng
Ví dụ:
We expect the best.
Chúng tôi mong đợi điều tốt nhất.
(adjective) kích thích, kích động, hứng thú
Ví dụ:
an exciting breakthrough
một bước đột phá thú vị
(adjective) hấp dẫn, thú vị, làm quan tâm
Ví dụ:
an interesting debate
một cuộc tranh luận thú vị
(adjective) hút, thu hút, hấp dẫn
Ví dụ:
an attractive home
ngôi nhà hấp dẫn
(idiom) đang bận làm gì
Ví dụ:
When she called, I was in the middle of making dinner.
Khi cô ấy gọi, tôi đang nấu bữa tối.
(noun) cuối tuần (thứ 7 và chủ nhật);
(verb) đi nghỉ cuối tuần, đi thăm cuối tuần
Ví dụ:
She spent the weekend camping.
Cuối tuần cô ấy đã đi cắm trại.
(adjective) thơm ngon, thơm tho, ngon ngọt
Ví dụ:
delicious home-baked brown bread
bánh mì nâu nướng tại nhà thơm ngon
(noun) người, nhân dân, thần dân;
(verb) di dân, sống, sinh sống
Ví dụ:
The earthquake killed 30,000 people.
Trận động đất khiến 30.000 người thiệt mạng.
(noun) môn lịch sử, lịch sử, lý lịch, quá khứ
Ví dụ:
Medieval European history
lịch sử Châu Âu thời trung cổ
(noun) tượng
Ví dụ:
In the centre of the hall stood a colossal wooden statue, decorated in ivory and gold.
Chính giữa sảnh là một bức tượng khổng lồ bằng gỗ, được trang trí bằng ngà voi và vàng.
(noun) sân (có rào xung quanh), xưởng, kho
Ví dụ:
The house has a small yard at the back.
Nhà có sân nhỏ phía sau.
(noun) ngày nghỉ, ngày lễ;
(verb) đi nghỉ, sử dụng ngày nghỉ
Ví dụ:
December 25 is an official public holiday.
Ngày 25 tháng 12 là một ngày lễ chính thức.
(noun) nơi, chỗ, địa điểm;
(verb) để, đặt, giao cho
Ví dụ:
The monastery was a peaceful place.
Tu viện là một nơi yên bình.