Avatar of Vocabulary Set Bài 7: Việt Nam Và Các Tổ Chức Quốc Tế

Bộ từ vựng Bài 7: Việt Nam Và Các Tổ Chức Quốc Tế trong bộ Lớp 10: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bài 7: Việt Nam Và Các Tổ Chức Quốc Tế' trong bộ 'Lớp 10' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

abroad

/əˈbrɑːd/

(adverb) hải ngoại, ở nước ngoài, ngoài trời

Ví dụ:

We usually go abroad for a week in May.

Chúng tôi thường đi ở nước ngoài một tuần vào tháng Năm.

aim

/eɪm/

(noun) sự nhắm, đích, mục đích;

(verb) nhắm, giáng, nện

Ví dụ:

Our primary aim is to achieve financial discipline.

Mục tiêu chính của chúng tôi là đạt được kỷ luật tài chính.

commit

/kəˈmɪt/

(verb) cam kết, ủy thác, giao phó

Ví dụ:

He committed an error.

Anh ấy đã phạm một lỗi.

competitive

/kəmˈpet̬.ə.t̬ɪv/

(adjective) cạnh tranh, đua tranh, có sức cạnh tranh

Ví dụ:

a competitive sport

một môn thể thao cạnh tranh

disability

/ˌdɪs.əˈbɪl.ə.t̬i/

(noun) sự tàn tật, tình trạng khuyết tật, sự bất lực

Ví dụ:

Trying to change attitudes to disability is an uphill struggle.

Cố gắng thay đổi thái độ đối với tình trạng khuyết tật là một cuộc đấu tranh khó khăn.

disadvantaged

/ˌdɪs.ədˈvæn.t̬ɪdʒd/

(adjective) thiệt thòi, bất lợi, thua thiệt

Ví dụ:

a severely disadvantaged area

khu vực thiệt thòi nghiêm trọng

economic

/ˌiː.kəˈnɑː.mɪk/

(adjective) (thuộc) kinh tế

Ví dụ:

pest species of great economic importance

loài gây hại có tầm quan trọng kinh tế lớn

economy

/iˈkɑː.nə.mi/

(noun) nền kinh tế, hệ thống kinh tế, hạng phổ thông

Ví dụ:

the global economy

nền kinh tế toàn cầu

enter

/ˈen.t̬ɚ/

(verb) đi vào, ra sâu khấu, gia nhập;

(noun) phím enter

Ví dụ:

Move the cursor to where it says "New File" and press enter.

Di chuyển con trỏ đến vị trí có nội dung "Tệp mới" và nhấn phím enter.

essential

/ɪˈsen.ʃəl/

(adjective) cần thiết, thiết yếu, chủ yếu;

(noun) yếu tố cần thiết, đồ dùng cần thiết, thứ cần thiết

Ví dụ:

It is essential to keep up-to-date records.

Điều cần thiết là luôn cập nhật hồ sơ.

expert

/ˈek.spɝːt/

(noun) chuyên gia;

(adjective) tinh thông, lão luyện, chuyên nghiệp

Ví dụ:

He had received expert academic advice.

Anh ấy đã nhận được lời khuyên học thuật chuyên nghiệp.

freedom of the press

/ˈfriːdəm əv ðə pres/

(noun) quyền tự do báo chí

Ví dụ:

Freedom of the press is the principle that communication and expression through media is a fundamental right.

Tự do báo chí là nguyên tắc cho rằng truyền thông và biểu đạt thông qua phương tiện truyền thông là quyền cơ bản.

harm

/hɑːrm/

(verb) làm hại, gây tai hại, làm tổn hại;

(noun) sự tổn hại, sự thiệt hại

Ví dụ:

Both deny conspiring to cause actual bodily harm.

Cả hai đều phủ nhận âm mưu gây tổn hại cho cơ thể.

hunger

/ˈhʌŋ.ɡɚ/

(noun) sự đói, tình trạng đói, sự ham muốn;

(verb) đói, cảm thấy đói, ham muốn mãnh liệt

Ví dụ:

She was faint with hunger.

Cô ấy ngất đi vì đói.

invest

/ɪnˈvest/

(verb) đầu tư, đặt tiền, bỏ vốn

Ví dụ:

The company is to invest $12 million in its new manufacturing site.

Công ty sẽ đầu tư 12 triệu đô la vào địa điểm sản xuất mới của mình.

investor

/ɪnˈves.t̬ɚ/

(noun) người đầu tư, nhà đầu tư

Ví dụ:

Foreign investors in the British commercial property sector.

Các nhà đầu tư nước ngoài trong lĩnh vực bất động sản thương mại của Anh.

market

/ˈmɑːr.kɪt/

(noun) chợ, thị trường;

(verb) bán, tiếp thị, quảng cáo

Ví dụ:

farmers going to market

nông dân đi chợ

peacekeeping

/ˈpiːsˌkiː.pɪŋ/

(noun) việc gìn giữ hòa bình;

(adjective) gìn giữ hòa bình

Ví dụ:

peacekeeping operations

hoạt động gìn giữ hòa bình

poverty

/ˈpɑː.vɚ.t̬i/

(noun) cảnh nghèo nàn, sự nghèo nàn, sự thiếu thốn

Ví dụ:

Thousands of families are living in abject poverty.

Hàng nghìn gia đình đang sống trong cảnh nghèo nàn thê thảm.

practical

/ˈpræk.tɪ.kəl/

(adjective) thực hành, thiết thực, thực tế;

(noun) sự kiểm tra, bài thực hành

Ví dụ:

There are two obvious practical applications of the research.

Có hai ứng dụng thực tế rõ ràng của nghiên cứu.

promote

/prəˈmoʊt/

(verb) quảng bá, xúc tiến, thúc đẩy

Ví dụ:

The band have gone on tour to promote their new album.

Ban nhạc đã đi lưu diễn để quảng bá cho album mới của họ.

quality

/ˈkwɑː.lə.t̬i/

(noun) chất lượng, giá trị, phẩm chất;

(adjective) chất lượng

Ví dụ:

quality service at a competitive price

dịch vụ chất lượng với giá cả cạnh tranh

regional

/ˈriː.dʒən.əl/

(adjective) (thuộc) vùng, địa phương, khu vực

Ví dụ:

The regional editions of the paper contain specific information for that area.

Các ấn bản khu vực của bài báo chứa thông tin cụ thể cho khu vực đó.

relation

/rɪˈleɪ.ʃən/

(noun) mối quan hệ, mối tương quan, quan hệ

Ví dụ:

questions about the relation between writing and reality

câu hỏi về mối quan hệ giữa văn bản và thực tế

respect

/rɪˈspekt/

(verb) tôn trọng, kính trọng, khâm phục;

(noun) sự kính trọng, sự tôn trọng

Ví dụ:

The director had a lot of respect for Douglas as an actor.

Đạo diễn rất tôn trọng Douglas với tư cách là một diễn viên.

technical

/ˈtek.nɪ.kəl/

(adjective) (thuộc) kỹ thuật, chuyên môn;

(noun) chỉ số kỹ thuật

Ví dụ:

a few technical problems

một số vấn đề kỹ thuật

trade

/treɪd/

(verb) buôn bán, trao đổi mậu dịch, đổi chác;

(noun) nghề nghiệp, thương mại, sự buôn bán;

(adjective) (thuộc) buôn bán, thương mại

Ví dụ:

My friend just moved to trade publishing after years in academic publishing.

Bạn tôi vừa chuyển sang xuất bản thương mại sau nhiều năm xuất bản học thuật.

vaccinate

/ˈvæk.sə.neɪt/

(verb) tiêm chủng, chủng ngừa

Ví dụ:

I was vaccinated against tetanus.

Tôi đã được tiêm chủng ngừa uốn ván.

welcome

/ˈwel.kəm/

(exclamation) hoan nghênh, chào mừng;

(noun) sự hoan nghênh, sự tiếp đãi ân cần;

(verb) chào, chào đón, hoan nghênh;

(adjective) hoan nghênh, được chào đón, cứ tự nhiên

Ví dụ:

Visitors with disabilities are always welcome.

Du khách khuyết tật luôn được chào đón.

carry out

/ˈkær.i aʊt/

(phrasal verb) thực hiện, tiến hành

Ví dụ:

Dr. Carter is carrying out research on early Christian art.

Tiến sĩ Carter đang thực hiện nghiên cứu về nghệ thuật Cơ đốc giáo thời kỳ đầu.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu