Bộ từ vựng Sự thật & Lừa dối trong bộ Đức hạnh & Tệ nạn: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sự thật & Lừa dối' trong bộ 'Đức hạnh & Tệ nạn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(proverb) không phải ánh sáng nào cũng là mặt trời, đừng nhầm cái sáng lóa với điều thật sự quan trọng
Ví dụ:
That new opportunity seems great, but every light is not the sun.
Cơ hội mới có vẻ tuyệt, nhưng không phải ánh sáng nào cũng là mặt trời.
(proverb) người trầm tính nhưng đầy năng lực, bề ngoài hiền lành nhưng bên trong sắc bén, mèo giấu móng vuốt
Ví dụ:
Don’t underestimate her in the meeting—cats hide their claws.
Đừng đánh giá thấp cô ấy trong cuộc họp—người trầm tính nhưng đầy năng lực.
cheaters never win and winners never cheat
(proverb) gian lận thì không bao giờ thắng và thắng thật thì không gian lận, kẻ gian lận chẳng bao giờ thành công
Ví dụ:
He tried to cheat on the test, but it backfired—cheaters never win and winners never cheat.
Anh ta cố gian lận trong bài kiểm tra, nhưng thất bại—gian lận thì không bao giờ thắng và thắng thật thì không gian lận.
(proverb) gian lận thì chẳng bao giờ thành công
Ví dụ:
He tried to manipulate the system to get ahead, but cheats never prosper.
Anh ta cố gắng lách luật để tiến thân, nhưng gian lận thì chẳng bao giờ thành công.
children and fools tell the truth
(proverb) trẻ con và kẻ ngốc thì nói thật mà, ngây thơ nói thật, dại khờ chẳng dối
Ví dụ:
Don’t be surprised if the kid tells exactly what happened—children and fools tell the truth.
Đừng ngạc nhiên nếu đứa trẻ kể đúng chuyện đã xảy ra—trẻ con và kẻ ngốc thì nói thật mà.
(proverb) không trung thực thì chẳng có vinh quang
Ví dụ:
A leader who lies will soon lose respect—no truth, no crown.
Người lãnh đạo hay nói dối sẽ sớm mất uy tín—không trung thực thì chẳng có vinh quang.
tell the truth and shame the devil
(proverb) nói sự thật thì gian ác cũng phải xấu hổ, trung thực sẽ chiến thắng gian trá
Ví dụ:
He admitted his mistake openly, and everyone respected him—tell the truth and shame the devil.
Anh ta công khai nhận lỗi, và mọi người tôn trọng—nói sự thật thì gian ác cũng phải xấu hổ.
common fame is seldom to blame
(proverb) danh tiếng ít khi vô cớ, nhận xét chung thường đáng tin, lời đồn đại thường có cơ sở
Ví dụ:
Everyone says he’s honest, and I trust it—common fame is seldom to blame.
Mọi người đều nói anh ta trung thực, và tôi tin vậy—danh tiếng ít khi vô cớ.
(proverb) trung thực luôn là cách tốt nhất, nói thật luôn tốt hơn, trung thực là trên hết
Ví dụ:
Even when it’s hard, I tell the truth—honesty is the best policy.
Dù khó khăn, tôi vẫn nói thật—trung thực luôn là cách tốt nhất.
truth often lies at the bottom of a well
(proverb) sự thật thường không dễ thấy, sự thật thường khó tìm
Ví dụ:
It took months of research to uncover what really happened—truth often lies at the bottom of a well.
Phải mất nhiều tháng nghiên cứu mới tìm ra chuyện thật sự đã xảy ra—sự thật thường không dễ thấy.