Avatar of Vocabulary Set Tầm quan trọng của Đạo đức & Đức hạnh

Bộ từ vựng Tầm quan trọng của Đạo đức & Đức hạnh trong bộ Đức hạnh & Tệ nạn: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tầm quan trọng của Đạo đức & Đức hạnh' trong bộ 'Đức hạnh & Tệ nạn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

you either die a hero or you live long enough to see yourself become the villain

/juː ˈiːðər daɪ ə ˈhɪroʊ ɔːr juː lɪv lɔːŋ ɪˈnʌf tuː siː jʊərˈsɛlf bɪˈkʌm ðə ˈvɪlən/

(proverb) bạn hoặc chết như anh hùng, hoặc sống đủ lâu để thấy mình thành kẻ xấu, quyền lực và thành công có thể làm tha hóa anh hùng, thành công lâu dài đôi khi làm mất đi nguyên tắc và đạo đức

Ví dụ:

Even the most virtuous leaders can fall—after gaining power, you either die a hero or you live long enough to see yourself become the villain.

Ngay cả những lãnh đạo chính trực nhất cũng có thể sa ngã—sau khi đạt quyền lực, bạn hoặc chết như anh hùng, hoặc sống đủ lâu để thấy mình thành kẻ xấu.

better a good cow than a cow of a good kind

/ˈbetər ə ɡʊd kaʊ ðæn ə kaʊ əv ə ɡʊd kaɪnd/

(proverb) thà chọn người thực sự giỏi còn hơn người chỉ có danh tiếng, thà có một con bò thật sự tốt còn hơn một con bò chỉ mang tiếng giống tốt

Ví dụ:

In business, choose trustworthy partners—better a good cow than a cow of a good kind.

Trong kinh doanh, hãy chọn đối tác đáng tin cậy—thà chọn người thực sự giỏi còn hơn người chỉ có danh tiếng.

do right and fear no man

/duː raɪt ænd fɪr noʊ mæn/

(proverb) làm điều đúng đắn thì chẳng phải sợ ai, cứ sống chính trực thì không phải e ngại bất kỳ ai

Ví dụ:

He always remembered his father’s words: do right and fear no man.

Anh ấy luôn nhớ lời cha mình: làm điều đúng đắn thì chẳng phải sợ ai.

fair play is a jewel

/fɛr pleɪ ɪz ə ˈdʒuːəl/

(proverb) công bằng chính là báu vật, công bằng đáng trân trọng hơn mọi lợi thế

Ví dụ:

In life and work, fairness earns respect—fair play is a jewel.

Trong cuộc sống và công việc, sự công bằng đem lại sự tôn trọng—công bằng chính là báu vật.

he lives long who lives well

/hi lɪvz lɔŋ hu lɪvz wɛl/

(proverb) ai sống tốt thì sẽ sống lâu, người sống tử tế mới thật sự trường thọ

Ví dụ:

People often say that he lives long who lives well.

Người ta thường nói rằng ai sống tốt thì sẽ sống lâu.

hear no evil, see no evil, speak no evil

/hɪr noʊ ˈiːvəl, siː noʊ ˈiːvəl, spiːk noʊ ˈiːvəl/

(proverb) không nghe điều xấu, không thấy điều xấu, không nói điều xấu, giữ tâm hồn trong sạch và tránh xa điều ác

Ví dụ:

To stay away from gossip and negativity, I try to live by ‘hear no evil, see no evil, speak no evil.’

Để tránh xa thị phi và tiêu cực, tôi cố sống theo châm ngôn “không nghe điều xấu, không thấy điều xấu, không nói điều xấu.”

there is honor even among thieves

/ðɛr ɪz ˈɑːnər ˈiːvən əˈmʌŋ θiːvz/

(proverb) ngay cả kẻ trộm cũng có danh dự, ngay cả kẻ xấu cũng có luật chơi riêng

Ví dụ:

The gang shared the money fairly—there is honor even among thieves.

Băng nhóm chia tiền công bằng—ngay cả kẻ trộm cũng có danh dự.

virtue is its own reward

/ˈvɜːr.tʃuː ɪz ɪts oʊn rɪˈwɔːrd/

(proverb) sống tốt đẹp đã là phần thưởng rồi, sống tốt chính là phần thưởng lớn nhất

Ví dụ:

Even if no one notices your good deeds, remember—virtue is its own reward.

Dù không ai để ý đến việc tốt bạn làm, hãy nhớ rằng—sống tốt đẹp đã là phần thưởng rồi.

it is ill waiting for dead men's shoes

/ɪt ɪz ɪl ˈweɪtɪŋ fɔːr dɛd mɛnz ʃuːz/

(proverb) chờ người khác chết để hưởng lợi là dại dột, tự mình gây dựng thì tốt hơn trông vào gia sản người khác

Ví dụ:

Don’t count on someone else’s downfall—remember, it is ill waiting for dead men’s shoes.

Đừng trông chờ vào sự sa sút của người khác—hãy nhớ rằng chờ người khác chết để hưởng lợi là dại dột.

a clean conscience makes a soft pillow

/ə klin ˈkɑnʃəns meɪks ə sɔft ˈpɪloʊ/

(proverb) sống ngay thẳng thì lòng mới an, lương tâm trong sạch chính là chiếc gối êm ái

Ví dụ:

If you want peace of mind, live honestly—a clean conscience makes a soft pillow.

Nếu muốn tâm an, hãy sống trung thực—sống ngay thẳng thì lòng mới an.

a clear conscience is a sure card

/ə klɪr ˈkɑnʃəns ɪz ə ʃʊr kɑrd/

(proverb) lương tâm trong sạch chính là lợi thế lớn nhất, lương tâm trong sạch là con át chủ bài chắc chắn, sống ngay thẳng là lợi thế vững chắc

Ví dụ:

In business negotiations, honesty gives confidence—a clear conscience is a sure card.

Trong đàm phán kinh doanh, sự trung thực mang lại sự tự tin—lương tâm trong sạch chính là lợi thế lớn nhất.

an honest man's pillow is his peace of mind

/æn ˈɑːnɪst mænz ˈpɪloʊ ɪz hɪz piːs əv maɪnd/

(proverb) sống trung thực thì lòng thanh thản, người trung thực luôn ngủ ngon vì lòng không vướng bận

Ví dụ:

Live truthfully and you’ll sleep well—an honest man’s pillow is his peace of mind.

Hãy sống trung thực và bạn sẽ ngủ ngon—sống trung thực thì lòng thanh thản.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu