Bộ từ vựng Cạnh tranh & Đối địch trong bộ Tương tác xã hội: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cạnh tranh & Đối địch' trong bộ 'Tương tác xã hội' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(proverb) người giỏi chỉ bị người giỏi hơn thử thách, người tài giỏi mới thấu hiểu và đối phó được nhau
Ví dụ:
In the debate, it was clear—diamond cuts diamond.
Trong cuộc tranh luận, rõ ràng là người giỏi chỉ bị người giỏi hơn thử thách.
great trees keep down the little ones
(proverb) người quyền lực thường áp đảo những người ít quyền hơn, kẻ mạnh áp chế kẻ yếu, người quyền lực lấn át người yếu thế
Ví dụ:
In politics, great trees keep down the little ones.
Trong chính trị, người quyền lực thường áp đảo những người ít quyền hơn.
(proverb) không phải ai cũng có thể đứng đầu, mỗi người đều có vị trí riêng
Ví dụ:
In the competition, all men cannot be first.
Trong cuộc thi, không phải ai cũng có thể đứng đầu.
when two men ride together, one must ride behind
(proverb) không thể ai cũng đứng đầu, phải có người đi sau
Ví dụ:
In any team, remember—when two men ride together, one must ride behind.
Trong bất kỳ đội nhóm nào, hãy nhớ rằng—không thể ai cũng đứng đầu, phải có người đi sau.
there may be blue and better blue
(proverb) luôn có cơ hội tốt hơn, không gì là tuyệt đối, luôn còn cải thiện được
Ví dụ:
Keep improving your skills—there may be blue and better blue.
Hãy không ngừng nâng cao kỹ năng—luôn có cơ hội tốt hơn.
when Greek meets Greek, then comes the tug of war
(proverb) khi hai người ngang tài gặp nhau thì cuộc so tài căng thẳng diễn ra, khi hai đối thủ ngang sức gặp nhau thì cuộc cạnh tranh quyết liệt xảy ra, đối thủ ngang sức sẽ cạnh tranh gay gắt
Ví dụ:
In the championship, when Greek meets Greek, then comes the tug of war.
Trong giải vô địch, khi hai người ngang tài gặp nhau thì cuộc so tài căng thẳng diễn ra.
(proverb) không có kẻ thù nào là nhỏ bé cả, kẻ thù nào cũng nguy hiểm
Ví dụ:
Never underestimate anyone—there is no little enemy.
Đừng bao giờ coi thường ai—không có kẻ thù nào là nhỏ bé cả.