Avatar of Vocabulary Set Vô thường

Bộ từ vựng Vô thường trong bộ Tình huống & Trạng thái: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Vô thường' trong bộ 'Tình huống & Trạng thái' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

eat, drink, and be merry, for tomorrow we may die

/it, drɪŋk, ænd bi ˈmɛri, fɔr təˈmɑˌroʊ wi meɪ daɪ/

(proverb) hãy ăn, uống và vui vẻ đi, vì ngày mai có thể chết, sống hết hôm nay, vì mai biết đâu mà lần

Ví dụ:

At the reunion he shrugged off his worries and said, “Eat, drink, and be merry, for tomorrow we may die.”

Tại buổi họp mặt anh ấy gạt bỏ mọi lo lắng và nói: “Hãy ăn, uống và vui vẻ đi, vì ngày mai có thể chết.”

you win some, you lose some

/ju wɪn sʌm, ju luːz sʌm/

(proverb) có lúc thắng có lúc thua

Ví dụ:

After losing the deal, he sighed and said, “Well, you win some, you lose some.”

Sau khi mất hợp đồng, anh ấy thở dài và nói: “Ừ thì có lúc thắng có lúc thua.”

a wonder lasts but nine days

/ə ˈwʌn.dər læsts bʌt naɪn deɪz/

(proverb) cái lạ chẳng bền quá chín ngày

Ví dụ:

The scandal was in the headlines for a week, but then it faded—truly, a wonder lasts but nine days.

Vụ bê bối lên trang nhất báo trong một tuần, rồi cũng lắng xuống—quả đúng là cái lạ chẳng bền quá chín ngày.

all good things must come to an end

/ɔl ɡʊd θɪŋz mʌst kʌm tu ən ɛnd/

(proverb) mọi điều tốt đẹp rồi cũng phải kết thúc, cuộc vui nào rồi cũng tàn

Ví dụ:

The holiday was amazing, but all good things must come to an end.

Kỳ nghỉ thật tuyệt, nhưng mọi điều tốt đẹp rồi cũng phải kết thúc.

all things must pass

/ɔːl θɪŋz mʌst pæs/

(proverb) mọi thứ đều sẽ qua

Ví dụ:

Don’t worry too much about your troubles—remember, all things must pass.

Đừng lo lắng quá nhiều về rắc rối của bạn—hãy nhớ rằng mọi thứ đều sẽ qua.

be the day weary or be the day long, at last it ringeth to evensong

/bi ðə deɪ ˈwɪri ɔːr bi ðə deɪ lɔːŋ, æt læst ɪt ˈrɪŋɪθ tuː ˈiːvənsɔːŋ/

(proverb) dù ngày có dài hay nặng nhọc, cuối cùng nó cũng sẽ kết thúc

Ví dụ:

Life may be hard and tiring, but be the day weary or be the day long, at last it ringeth to evensong.

Cuộc sống có thể vất vả và mệt mỏi, nhưng dù ngày có dài hay nặng nhọc, cuối cùng nó cũng sẽ kết thúc.

nothing is forever

/ˈnʌθ.ɪŋ ɪz fəˈrev.ər/

(proverb) không có gì là mãi mãi

Ví dụ:

She was sad after the breakup, but reminded herself that nothing is forever.

Cô ấy buồn sau khi chia tay, nhưng tự nhủ rằng không có gì là mãi mãi.

for everything, there is a season

/fɔːr ˈevriθɪŋ, ðer ɪz ə ˈsiːzn/

(proverb) mọi việc đều có lúc thích hợp của nó

Ví dụ:

Don’t rush—remember, for everything, there is a season.

Đừng vội vã—hãy nhớ rằng mọi việc đều có lúc thích hợp của nó.

the morning sun never lasts a day

/ðə ˈmɔːrnɪŋ sʌn ˈnɛvər læsts ə deɪ/

(proverb) ánh nắng buổi sáng chẳng bao giờ kéo dài cả ngày

Ví dụ:

Her early success faded quickly—the morning sun never lasts a day.

Thành công ban đầu của cô ấy nhanh chóng phai nhạt—ánh nắng buổi sáng chẳng bao giờ kéo dài cả ngày.

the longest day has an end

/ðə ˈlɔŋ.ɡəst deɪ hæz æn end/

(proverb) ngày dài nhất rồi cũng sẽ kết thúc, mọi khó khăn thử thách rồi cũng sẽ qua

Ví dụ:

Stay strong during this hard time—the longest day has an end.

Hãy kiên cường trong lúc khó khăn—ngày dài nhất rồi cũng sẽ kết thúc.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu