Bộ từ vựng Phương tiện & Giải pháp trong bộ Kiên trì: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Phương tiện & Giải pháp' trong bộ 'Kiên trì' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(proverb) làm việc khó khăn trong điều kiện bất khả thi
Ví dụ:
He expected them to solve the problem with no guidance — it was making bricks without straw.
Anh ta mong họ giải quyết vấn đề mà không có hướng dẫn — đúng là làm việc khó khăn trong điều kiện bất khả thi.
where there's a will, there's a way
(proverb) có ý chí thì sẽ có cách, có quyết tâm thì sẽ tìm ra cách
Ví dụ:
She wanted to finish her degree despite all obstacles — where there's a will, there's a way.
Cô ấy muốn hoàn thành bằng cấp mặc dù gặp nhiều trở ngại — có ý chí thì sẽ có cách.
if you are not part of the solution, you are part of the problem
(proverb) nếu bạn không giúp giải quyết vấn đề, bạn cũng là một phần của vấn đề, không giúp giải quyết là đang gây ra vấn đề
Ví dụ:
He criticized the team but never offered help — if you are not part of the solution, you are part of the problem.
Anh ấy chỉ trích đội nhưng không bao giờ giúp đỡ — nếu bạn không giúp giải quyết vấn đề, bạn cũng là một phần của vấn đề.
dirty water will quench any fire
(proverb) cách không hoàn hảo cũng giúp được việc, làm nhanh thì trước mắt ổn, nhưng về lâu dài có thể hại, nước bẩn cũng dập được lửa
Ví dụ:
Even a simple explanation can clarify things — dirty water will quench any fire.
Ngay cả một giải thích đơn giản cũng có thể làm sáng tỏ vấn đề — cách không hoàn hảo cũng giúp được việc.
distant water will not quench your immediate thirst
(proverb) đừng chờ cơ hội xa, hãy xử lý ngay hiện tại, không có gì thay thế được nhu cầu cấp bách, nước xa không giải khát ngay được
Ví dụ:
He kept waiting for a perfect job offer, forgetting that he needed money now — distant water will not quench your immediate thirst.
Anh ấy cứ chờ cơ hội việc làm hoàn hảo, quên rằng hiện tại cần tiền — đừng chờ cơ hội xa, hãy xử lý ngay hiện tại.
(proverb) nói ít thì mọi việc sẽ nhanh chóng ổn, nói ít cho chóng lành
Ví dụ:
When dealing with delicate matters, remember: least said, soonest mended.
Khi xử lý những vấn đề tế nhị, hãy nhớ rằng: nói ít thì mọi việc sẽ nhanh chóng ổn.
(proverb) lo lắng không giúp gì cả
Ví dụ:
She fretted over the problem all day, forgetting that care is no cure.
Cô ấy lo lắng suốt cả ngày về vấn đề đó, quên rằng lo lắng không giúp gì cả.
if you are in a hole, stop digging
(proverb) khi đã rơi vào rắc rối thì đừng làm tình hình tồi tệ hơn, khi đã sa vào hố thì đừng đào thêm
Ví dụ:
He kept adding excuses, but if you are in a hole, stop digging.
Anh ấy cứ thêm lời bào chữa, nhưng khi đã rơi vào rắc rối thì đừng làm tình hình tồi tệ hơn.