Avatar of Vocabulary Set Bài học cuộc sống

Bộ từ vựng Bài học cuộc sống trong bộ Kiên trì: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bài học cuộc sống' trong bộ 'Kiên trì' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

what doesn't kill you, makes you stronger

/wʌt ˈdʌz.ənt kɪl juː, meɪks juː ˈstrɔːŋ.ɡɚ/

(proverb) những khó khăn không giết được bạn sẽ làm bạn mạnh mẽ hơn, thử thách làm con người kiên cường hơn

Ví dụ:

After surviving the tough training, he felt more confident — what doesn't kill you, makes you stronger.

Sau khi vượt qua khóa huấn luyện khắc nghiệt, anh ấy cảm thấy tự tin hơn — những khó khăn không giết được bạn sẽ làm bạn mạnh mẽ hơn.

a burnt child dreads the fire

/ə bɜːrnt tʃaɪld dredz ðə ˈfaɪər/

(proverb) người từng chịu đau sẽ thận trọng hơn, trải qua sai lầm dạy con người cẩn trọng hơn

Ví dụ:

She avoids risky relationships after heartbreak — a burnt child dreads the fire.

Cô ấy tránh những mối quan hệ rủi ro sau khi đau khổ — người từng chịu đau sẽ thận trọng hơn.

smooth seas do not make skillful sailors

/smuːð siːz duː nɑːt meɪk ˈskɪlfəl ˈseɪlərz/

(proverb) thử thách tạo ra kỹ năng, biển lặng không tạo ra thủy thủ lành nghề

Ví dụ:

Facing many challenges in her career made her resilient — smooth seas do not make skillful sailors.

Đối mặt nhiều thử thách trong sự nghiệp đã làm cô ấy kiên cường — thử thách tạo ra kỹ năng.

a dose of adversity is often as needful as a dose of medicine

/ə doʊs ʌv ædˈvɜːrsəti ɪz ˈɔːfən æz ˈniːdfəl æz ə doʊs ʌv ˈmɛdəsən/

(proverb) một chút khó khăn đôi khi cần thiết như thuốc bổ, khó khăn giúp rèn luyện và trưởng thành

Ví dụ:

Facing criticism helped him improve — a dose of adversity is often as needful as a dose of medicine.

Đối mặt với chỉ trích đã giúp anh ấy cải thiện — một chút khó khăn đôi khi cần thiết như thuốc bổ.

a fault once denied is twice committed

/ə fɔlt wʌns dɪˈnaɪd ɪz twaɪs kəˈmɪtɪd/

(proverb) chối bỏ lỗi lầm cũng như phạm lỗi hai lần, không nhận lỗi dễ lặp lại sai lầm

Ví dụ:

He refused to admit his mistake, making things worse — a fault once denied is twice committed.

Anh ấy từ chối thừa nhận lỗi, khiến sự việc tệ hơn — chối bỏ lỗi lầm cũng như phạm lỗi hai lần.

a good example is the best sermon

/ə ɡʊd ɪɡˈzæmpəl ɪz ðə bɛst ˈsɜrmən/

(proverb) một tấm gương tốt là bài giảng hay nhất, nói hay không bằng làm gương, hành động gương mẫu là bài học quý giá nhất

Ví dụ:

Parents should act kindly toward others, because a good example is the best sermon.

Cha mẹ nên đối xử tử tế với người khác, vì một tấm gương tốt là bài giảng hay nhất.

adversity and loss make a man wise

/ədˈvɜːrsəti ænd lɔːs meɪk ə mæn waɪz/

(proverb) gian nan và mất mát làm con người khôn ngoan hơn, khó khăn dạy con người trưởng thành, trải qua mất mát mới biết khôn

Ví dụ:

After losing his business, he learned many valuable lessons — adversity and loss make a man wise.

Sau khi mất công việc kinh doanh, anh ấy đã học được nhiều bài học quý giá — gian nan và mất mát làm con người khôn ngoan hơn.

adversity is a great schoolmaster

/ədˈvɜːrsəti ɪz ə ɡreɪt ˈskuːlmæstər/

(proverb) gian nan là người thầy vĩ đại, thử thách là bài học lớn nhất

Ví dụ:

He became stronger and wiser after many failures — adversity is a great schoolmaster.

Anh ấy trở nên mạnh mẽ và khôn ngoan hơn sau nhiều thất bại — gian nan là người thầy vĩ đại.

there is no great loss without some gain

/ðɛr ɪz noʊ ɡreɪt lɔs wɪˈðaʊt sʌm ɡeɪn/

(proverb) không có mất mát nào mà không đem lại lợi ích, mất mát lớn thường đem lại bài học/ cơ hội mới

Ví dụ:

Losing that job opened the door to a better career — there is no great loss without some gain.

Mất công việc đó đã mở ra cánh cửa cho sự nghiệp tốt hơn — không có mất mát nào mà không đem lại lợi ích.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu