Bộ từ vựng Dũng cảm & Hèn nhát trong bộ Đặc điểm & Phẩm chất của con người: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Dũng cảm & Hèn nhát' trong bộ 'Đặc điểm & Phẩm chất của con người' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngayit is better to live one day as a tiger than a thousand years as a sheep
(proverb) thà sống một ngày dũng cảm còn hơn sống ngàn năm yếu đuối
Ví dụ:
Don’t fear risks; it is better to live one day as a tiger than a thousand years as a sheep!
Đừng sợ rủi ro; thà sống một ngày dũng cảm còn hơn sống ngàn năm yếu đuối!
cowards die many times before their death
(proverb) những kẻ hèn nhát như đã chết nhiều lần trước khi chết thật, sống trong sợ hãi cũng như đã chết, hèn nhát khiến cuộc sống trở nên đau khổ
Ví dụ:
He avoided every challenge out of fear—cowards die many times before their death.
Anh ấy né tránh mọi thử thách vì sợ hãi—những kẻ hèn nhát như đã chết nhiều lần trước khi chết thật.
(proverb) không dám mạo hiểm thì không có vinh quang, không dám liều thì không có chiến thắng, dũng cảm mới có vinh quang
Ví dụ:
If you want to achieve big goals, remember: no guts, no glory!
Nếu bạn muốn đạt được mục tiêu lớn, hãy nhớ: không dám mạo hiểm thì không có vinh quang!
(proverb) kẻ bắt nạt luôn là người hèn nhát, người hay ức hiếp là kẻ yếu đuối
Ví dụ:
Don’t be intimidated by his threats—a bully is always a coward.
Đừng sợ những lời đe dọa của anh ta—kẻ bắt nạt luôn là người hèn nhát.
a man of courage never wants weapons
(proverb) người dũng cảm không cần vũ khí, dũng khí là sức mạnh thật sự, người anh hùng không dùng vũ khí để hăm dọa
Ví dụ:
True leaders rely on honor and integrity—a man of courage never wants weapons.
Những nhà lãnh đạo thực sự dựa vào danh dự và liêm chính—người dũng cảm không cần vũ khí.
boldly go where no man has gone before
(proverb) hãy dũng cảm bước tới những nơi chưa ai từng đến, dũng cảm khám phá những điều chưa biết, dám thử thách giới hạn bản thân
Ví dụ:
Explorers set sail into uncharted waters—boldly go where no man has gone before.
Những nhà thám hiểm ra khơi vào vùng biển chưa được ghi chép—hãy dũng cảm bước tới những nơi chưa ai từng đến.
conscience makes cowards of us all
(proverb) lương tâm khiến tất cả chúng ta trở nên e sợ, lương tâm khiến con người dè dặt
Ví dụ:
He hesitated to cheat on the exam because conscience makes cowards of us all.
Anh ấy do dự gian lận trong kỳ thi vì lương tâm khiến tất cả chúng ta trở nên e sợ.
eagles fly alone, but sheep flock together
(proverb) người xuất chúng thì đi một mình còn kẻ yếu thì đi theo đám đông
Ví dụ:
Don’t be afraid to stand out in your career; eagles fly alone, but sheep flock together.
Đừng ngại nổi bật trong công việc; người xuất chúng thì đi một mình còn kẻ yếu thì đi theo đám đông.
faint heart never won fair lady
(proverb) nhút nhát thì chẳng bao giờ thành công, dũng cảm mới giành được điều mình muốn, không dám thử thì không đạt được mong muốn
Ví dụ:
If you don’t take a chance, you’ll never get her attention—faint heart never won fair lady!
Nếu bạn không dám thử, bạn sẽ chẳng bao giờ gây được ấn tượng với cô ấy—nhút nhát thì chẳng bao giờ thành công!
he that stays in the valley will not get over the hill
(proverb) ai ở lại vùng an toàn sẽ không vượt lên được, ai chỉ ở lại vùng an toàn sẽ không thể thành công, không dám mạo hiểm sẽ không thành công
Ví dụ:
Don’t stay passive—he that stays in the valley will not get over the hill.
Đừng chỉ đứng nhìn—ai ở lại vùng an toàn sẽ không vượt lên được.