Bộ từ vựng Phản ứng & Cách tiếp cận trong bộ Hành vi, Thái độ & Cách tiếp cận: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Phản ứng & Cách tiếp cận' trong bộ 'Hành vi, Thái độ & Cách tiếp cận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngaya carper can cavil at anything
(proverb) người hay soi mói sẽ luôn tìm lỗi
Ví dụ:
Don’t worry about his complaints—a carper can cavil at anything!
Đừng bận tâm về những lời phàn nàn của anh ấy—người hay soi mói sẽ luôn tìm lỗi!
(proverb) người nhỏ mọn thường dễ tức giận, người hay nóng giận sẽ nổi cáu nhanh
Ví dụ:
Don’t take his anger personally—a little pot is soon hot.
Đừng để cơn giận của anh ấy làm tổn thương bạn—người nhỏ mọn thường dễ tức giận.
sufficient unto the day is the evil thereof
(proverb) tốt nhất là xử lý khó khăn từng ngày khi chúng đến, xử lý khó khăn từng ngày là đủ
Ví dụ:
Don’t stress about next week’s problems—sufficient unto the day is the evil thereof.
Đừng căng thẳng về những vấn đề tuần tới—tốt nhất là xử lý khó khăn từng ngày khi chúng đến.
the squeaky wheel gets the grease
(proverb) người hay lên tiếng thường nhận được sự giúp đỡ
Ví dụ:
Don’t hesitate to ask for help—the squeaky wheel gets the grease!
Đừng ngần ngại nhờ giúp đỡ—người hay lên tiếng thường nhận được sự giúp đỡ!
as water reflects the face, so one's life reflects the heart
(proverb) tính cách thật sự được phản ánh qua cách sống, cách sống phản ánh bản chất con người
Ví dụ:
Her compassion is evident—as water reflects the face, so one's life reflects the heart.
Lòng trắc ẩn của cô ấy thể hiện rõ—tính cách thật sự được phản ánh qua cách sống.
life is ten percent what happens to you and ninety percent how you respond to it
(proverb) cuộc sống phần lớn phụ thuộc vào cách ta ứng xử, cuộc sống 10% là những gì xảy ra và 90% là cách ta phản ứng
Ví dụ:
Stay positive—life is ten percent what happens to you and ninety percent how you respond to it!
Hãy giữ tinh thần lạc quan—cuộc sống phần lớn phụ thuộc vào cách ta ứng xử!
the same fire that melts the butter, hardens the egg
(proverb) thử thách phơi bày bản chất con người, hoàn cảnh giống nhau nhưng phản ứng khác nhau, cùng một hoàn cảnh nhưng có người yếu đi cũng có người mạnh lên
Ví dụ:
The crisis made one colleague crumble but strengthened another—the same fire that melts the butter, hardens the egg.
Cuộc khủng hoảng khiến một đồng nghiệp suy sụp nhưng lại làm người khác mạnh mẽ hơn—thử thách phơi bày bản chất con người.
(proverb) sống thoải mái từng ngày, sống từng ngày khi nó đến, cứ để mọi chuyện đến tự nhiên
Ví dụ:
I try not to overthink things; I just take each day as it comes.
Tôi cố không nghĩ ngợi quá nhiều; tôi chỉ sống thoải mái từng ngày.
take not a musket to kill a butterfly
(proverb) chuyện nhỏ thì giải quyết đơn giản thôi, làm việc gì cũng cần vừa phải, chuyện bé không cần làm to
Ví dụ:
You don’t need a complicated solution for a simple problem—take not a musket to kill a butterfly.
Không cần giải pháp phức tạp cho vấn đề đơn giản—chuyện nhỏ thì giải quyết đơn giản thôi.
there is more than one way to skin a cat
(proverb) luôn có nhiều cách để giải quyết một vấn đề, không chỉ có một con đường dẫn tới thành công
Ví dụ:
We can fix the leak by replacing the pipe or by sealing the joint—there is more than one way to skin a cat.
Chúng ta có thể sửa chỗ rò bằng cách thay ống hoặc bịt khe nối—luôn có nhiều cách để giải quyết một vấn đề.
(proverb) ồn ào nhiều mà kết quả chẳng bao nhiêu, nói nhiều mà làm chẳng bao nhiêu
Ví dụ:
The meeting was full of arguments, but nothing was decided—great cry and little wool.
Cuộc họp đầy tranh cãi, nhưng chẳng quyết định được gì—ồn ào nhiều mà kết quả chẳng bao nhiêu.
there are more ways to the wood than one
(proverb) luôn có nhiều cách để giải quyết vấn đề, có nhiều cách để đạt được mục tiêu
Ví dụ:
Don’t worry if your method fails—there are more ways to the wood than one.
Đừng lo nếu cách của bạn không thành—luôn có nhiều cách để giải quyết vấn đề.