Avatar of Vocabulary Set Sự vội vàng

Bộ từ vựng Sự vội vàng trong bộ Hành vi, Thái độ & Cách tiếp cận: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Sự vội vàng' trong bộ 'Hành vi, Thái độ & Cách tiếp cận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

anger and haste hinder good counsel

/ˈæŋ.ɡɚ ænd heɪst ˈhɪn.dɚ ɡʊd ˈkaʊn.səl/

(proverb) tức giận và vội vàng cản trở quyết định khôn ngoan, nóng giận sẽ làm mất khả năng suy xét, vội vàng trong hành động thường dẫn đến sai lầm

Ví dụ:

He made a hasty decision in anger and caused problems—the situation proves that anger and haste hinder good counsel.

Anh ấy đưa ra quyết định vội vàng trong cơn giận và gây ra rắc rối—tình huống này chứng minh rằng tức giận và vội vàng cản trở quyết định khôn ngoan.

draw not your bow till your arrow is fixed

/drɔː nɑːt jɔːr boʊ tɪl jɔːr ˈæroʊ ɪz fɪkst/

(proverb) không nên hành động khi chưa chuẩn bị đầy đủ, hãy chắc chắn mọi thứ sẵn sàng trước khi bắt đầu, chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi thực hiện việc quan trọng

Ví dụ:

Before starting the project, make sure every resource and plan is in place, otherwise problems will arise—draw not your bow till your arrow is fixed.

Trước khi bắt đầu dự án, hãy đảm bảo mọi nguồn lực và kế hoạch đã sẵn sàng, nếu không sẽ phát sinh vấn đề—không nên hành động khi chưa chuẩn bị đầy đủ.

fool's haste is no speed

/fuːlz heɪst ɪz noʊ spiːd/

(proverb) nóng vội mà không suy nghĩ sẽ không giúp việc gì nhanh hơn, hành động hấp tấp thường phản tác dụng, làm việc cẩn thận mới đạt hiệu quả

Ví dụ:

He rushed through his homework and made many mistakes—fool's haste is no speed.

Anh ấy làm bài tập vội vàng và mắc nhiều lỗi—nóng vội mà không suy nghĩ sẽ không giúp việc gì nhanh hơn.

hurry no man's cattle

/ˈhɜːr.i noʊ mænz ˈkæt.əl/

(proverb) không thể vội vàng can thiệp việc của người khác, tôn trọng tiến độ và cách làm của người khác

Ví dụ:

He tried to rush the farmer’s work, but hurry no man's cattle.

Anh ấy cố thúc giục công việc của người nông dân, nhưng không thể vội vàng can thiệp việc của người khác.

make haste slowly

/meɪk heɪst ˈsloʊli/

(proverb) vừa nhanh vừa cẩn thận, tốc độ kết hợp với sự cẩn trọng

Ví dụ:

When preparing the presentation, focus on working efficiently but double-check every detail—make haste slowly.

Khi chuẩn bị bài thuyết trình, hãy vừa làm việc hiệu quả vừa kiểm tra kỹ từng chi tiết—vừa nhanh vừa cẩn thận.

the sharper the storm, the sooner it is over

/ðə ˈʃɑːrpər ðə stɔːrm, ðə ˈsuːnər ɪt ɪz ˈoʊvər/

(proverb) cơn giông càng mạnh thì kết thúc càng sớm, khó khăn dữ dội thường qua nhanh, thử thách lớn thường kết thúc sớm

Ví dụ:

The sudden quarrel between them was intense but resolved quickly—the sharper the storm, the sooner it is over.

Cuộc cãi vã bất ngờ giữa họ dữ dội nhưng kết thúc nhanh—cơn giông càng mạnh thì kết thúc càng sớm.

haste trips over its own heels

/heɪst trɪps ˈoʊvər ɪts oʊn hiːlz/

(proverb) nóng vội dễ gây ra thất bại, hành động vội vàng thường gây ra sai lầm, cẩn thận và chậm rãi giúp tránh tai hại

Ví dụ:

Rushing through the preparations for the event without proper checks led to confusion and mistakes—haste trips over its own heels.

Việc vội vàng chuẩn bị cho sự kiện mà không kiểm tra kỹ lưỡng dẫn đến sự nhầm lẫn và sai sót—nóng vội dễ gây ra thất bại.

hasty climbers have sudden falls

/ˈheɪ.sti ˈklaɪ.mɚz hæv ˈsʌd.ən fɔlz/

(proverb) người vội vàng dễ gặp thất bại, nôn nóng thường dẫn đến hậu quả bất ngờ

Ví dụ:

He tried to get promoted too quickly and was soon demoted—hasty climbers have sudden falls.

Anh ấy cố thăng chức quá nhanh và sớm bị giáng chức—người vội vàng dễ gặp thất bại.

haste makes waste, and waste makes want

/heɪst meɪks weɪst, ænd weɪst meɪks wɑːnt/

(proverb) vội vàng gây lãng phí mà lãng phí sẽ dẫn đến thiếu thốn, làm việc cẩn thận tránh gây lãng phí

Ví dụ:

He hurried through cooking and ruined the ingredients—haste makes waste, and waste makes want.

Anh ấy vội vàng nấu ăn và làm hỏng nguyên liệu—vội vàng gây lãng phí mà lãng phí sẽ dẫn đến thiếu thốn.

more haste, less speed

/mɔːr heɪst lɛs spiːd/

(proverb) vội vàng không giúp việc gì nhanh hơn, hành động thiếu suy xét đôi khi phản tác dụng

Ví dụ:

He rushed through the report but ended up making errors—more haste, less speed.

Anh ấy vội vàng làm báo cáo nhưng lại mắc nhiều lỗi—vội vàng không giúp việc gì nhanh hơn.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu