Avatar of Vocabulary Set Cơ hội việc làm

Bộ từ vựng Cơ hội việc làm trong bộ Công việc & Tiền bạc: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cơ hội việc làm' trong bộ 'Công việc & Tiền bạc' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

get a foot in the door

/ɡɛt ə fʊt ɪn ðə dɔr/

(idiom) có cơ hội bước chân vào

Ví dụ:

She took an internship to get a foot in the door at the company.

Cô ấy nhận công việc thực tập để có cơ hội bước chân vào công ty.

don't give up the day job!

/doʊnt ɡɪv ʌp ðə deɪ dʒɑb!/

(idiom) đừng bỏ công việc chính nhé!, đừng bỏ công việc hiện tại nhé!

Ví dụ:

Your singing is fun, but don’t give up the day job!

Giọng hát của bạn vui đấy, nhưng đừng bỏ công việc chính nhé!

heads will roll!

/hɛdz wɪl roʊl/

(idiom) sẽ có người bị xử lý!, sẽ có người bị phạt!

Ví dụ:

If the boss finds out we missed the deadline, heads will roll!

Nếu sếp biết chúng ta trễ hạn, chắc chắn sẽ có người bị xử lý!

career ladder

/kəˈrɪr ˈlædər/

(noun) thăng tiến trong sự nghiệp

Ví dụ:

Success is often measured in terms of climbing the career ladder.

Thành công thường được đo lường bằng việc thăng tiến trong sự nghiệp.

get the bird

/ɡɛt ðə bɜrd/

(idiom) (bị) la ó, (bị) chế giễu, (bị) phản đối

Ví dụ:

His terrible performance got the bird from the audience.

Màn trình diễn tệ hại của anh ấy bị khán giả la ó.

show someone the door

/ʃoʊ ˈsʌm.wʌn ðə dɔːr/

(idiom) yêu cầu ai rời đi, đuổi ai ra ngoài

Ví dụ:

After he started yelling at the staff, the manager showed him the door.

Sau khi anh ta bắt đầu quát mắng nhân viên, quản lý đã yêu cầu anh ta rời đi.

carve out a niche

/kɑrv aʊt ə nɪtʃ/

(collocation) tạo dựng được vị thế riêng, tạo dựng được chỗ đứng riêng

Ví dụ:

She carved out a niche for herself as a legal expert in environmental law.

Cô ấy đã tạo dựng được vị thế riêng như một chuyên gia pháp lý về luật môi trường.

walking papers

/ˈwɔːkɪŋ ˈpeɪpərz/

(noun) thông báo nghỉ việc, lệnh sa thải

Ví dụ:

After the company’s losses, several employees were given their walking papers.

Sau khi công ty thua lỗ, một số nhân viên bị sa thải.

put someone out to pasture

/pʊt ˈsʌmˌwʌn aʊt tə ˈpæstʃər/

(idiom) buộc ai nghỉ hưu

Ví dụ:

After 40 years with the company, they put him out to pasture.

Sau 40 năm làm việc cho công ty, họ đã buộc ông ấy nghỉ hưu.

wait in the wings

/weɪt ɪn ðə wɪŋz/

(idiom) chờ đợi cơ hội, đang chờ sẵn

Ví dụ:

She’s been waiting in the wings for years, ready to take over the leadership role.

Cô ấy đã chờ đợi cơ hội trong nhiều năm, sẵn sàng đảm nhận vai trò lãnh đạo.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu